Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh Mua Sắm: Hỏi Giá, Trả Giá Và Đổi Trả Hàng Tực Tế

Hướng dẫn các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh công sở và đời sống khi đi mua sắm: từ cách hỏi tổng tiền, thương lượng giá cả đến quy trình xin đổi trả sản phẩm lỗi.

Tiếng Anh Mua Sắm: Hỏi Giá, Trả Giá Và Đổi Trả Hàng Tực Tế

Tình huống thực tế: Mua sắm và thương lượng

Hãy cùng quan sát đoạn hội thoại ngắn dưới đây trong một tình huống mua sắm hàng ngày của người đi làm:

Yesterday, David wanted to buy a jacket. He asked the staff, "How much does this come to?" The staff replied quickly, so David said, "Pardon me, could you repeat that?" After finding the jacket was faulty, he asked for a markdown.

Phân tích câu và Mẫu câu ứng dụng ngay

Từ tình huống trên, chúng ta rút ra các cấu trúc câu giao tiếp quan trọng chia theo từng mục đích:

1. Hỏi tổng tiền và xin thông tin rõ ràng

Khi muốn hỏi tổng số tiền cần thanh toán hoặc nhờ đối phương nhắc lại khi chưa nghe kịp:

2. Thương lượng và trả giá lịch sự

Trong giao tiếp chuyên nghiệp, tránh nói quá thô bạo. Hãy dùng các mẫu câu thương lượng tinh tế:

3. Đổi trả hàng hóa bị lỗi hoặc sai sót

Khi sản phẩm gặp sự cố hỏng hóc hoặc bị tính sai thông tin:

Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp nhanh

Mục đíchCấu trúc nói ngayÝ nghĩa tiếng Việt
Hỏi tổng tiềnHow much does this come to?Tổng cộng hết bao nhiêu?
Xin nhắc lạiCould you repeat that, please?Bạn nói lại giúp tôi được không?
Hỏi giảm giáIs there any markdown available?Có mức giảm giá nào không?
Báo hàng lỗiThis item is faulty.Món hàng này bị lỗi rồi.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Dùng nhầm danh từ đếm được và không đếm được: Người học thường nhầm lẫn giữa How muchHow many. Khi hỏi về tiền bạc, luôn dùng How much vì tiền là danh từ không đếm được.

2. Thái độ thương lượng thiếu lịch sự: Tránh dùng các câu ngắn thô như "Too expensive! Lower!" (Quá đắt, giảm đi). Thay vào đó, hãy dùng các câu hỏi lịch sự như "Is this negotiable?" hoặc "Can you offer a markdown?" để thể hiện văn hóa giao tiếp của người lớn đi làm.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

haggle v
/ˈhæɡ.əl/
trả giá, mặc cả
You can haggle for a better deal. — Bạn có thể trả giá để có một thỏa thuận tốt hơn.
negotiable adj
/nəˈɡəʊ.ʃi.ə.bəl/
có thể thương lượng
The starting sum for this frame is negotiable. — Số tiền ban đầu cho chiếc khung này có thể thương lượng.
faulty adj
/ˈfɑːl.ti/
bị lỗi, hỏng hóc
The customer showed a faulty machine. — Khách hàng đã trình ra một chiếc máy bị lỗi.
exorbitant adj
/ɪɡˈzɔːr.bə.tənt/
quá đắt đỏ, cắt cổ
The sum was exorbitant. — Số tiền đó quá đắt đỏ.
markdown n
/ˈmɑːrk.daʊn/
mức giảm giá
A markdown was logged. — Một mức giảm giá đã được ghi nhận.
mispriced adj
/ˌmɪsˈpraɪst/
bị gắn sai giá
The machine was mispriced. — Chiếc máy đã bị gắn sai giá.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.