Type a keyword to start searching.

💼 Working adultsfor hotels and restaurants Vocabulary·Beginner

Tiếng Anh Nhà Hàng: Đón Khách, Xếp Bàn & Giới Thiệu Thực Đơn

Hướng dẫn các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuẩn dịch vụ dành cho nhân viên nhà hàng khách sạn khi tiếp đón thực khách, xếp bàn và giới thiệu món ăn.

Tiếng Anh Nhà Hàng: Đón Khách, Xếp Bàn & Giới Thiệu Thực Đơn

1. Quy trình đón khách và xếp bàn cơ bản

Trong môi trường nhà hàng khách sạn chuyên nghiệp, việc chào đón thực khách (diners) đòi hỏi sự lịch sự, chỉn chu và đúng chuẩn mực dịch vụ. Khi có khách bước vào, nhân viên lễ tân nhà hàng (hostess) cần chủ động chào và xác định nhu cầu chỗ ngồi của khách.

Các mẫu câu đón khách thông dụng:

2. So sánh cách diễn đạt khi làm việc với khách hàng

Khi giao tiếp với khách quốc tế, nhân viên mới thường mắc lỗi dịch thô từng từ (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Bảng dưới đây so sánh các câu nói chưa chuẩn và cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn:

Tình huống giao tiếpCách nói nên tránh (Dịch thô)Cách nói chuẩn dịch vụ (Nên dùng)
Hỏi số lượng kháchHow many people are you?A table for how many, please?
Báo nhà hàng đã hết chỗWe have no space now.We are fully booked right now. Would you like to join our waitlist?
Mời khách vào chỗ ngồiSit here, please.Please have a seat. Your server will be with you shortly.

3. Giới thiệu thực đơn và không gian

Sau khi hướng dẫn khách vào khu vực xếp bàn (seating), bạn sẽ dẫn (usher) khách tới vị trí và trao thực đơn. Khi nhà hàng đông, bạn có thể mời khách vào danh sách chờ (waitlist) hoặc giới thiệu các đĩa thức ăn lớn (platter) phù hợp cho nhóm đông người.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Nhân viên Việt Nam khi làm việc trong ngành F&B thường mắc một số lỗi giao tiếp phản cảm như sau:

Lỗi 1: Sử dụng câu hỏi quá trực diện như "What do you want?" thay vì "How may I help you?" hoặc "Are you ready to order?".

Lỗi 2: Dùng "How many people?" thay vì cụm từ lịch sự hơn là "A table for how many, please?".

Lỗi 3: Quên dùng các từ lịch sự đệm ở đầu hoặc cuối câu (như please, certainly, right away) làm câu nói trở nên cộc lốc.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

hostess n
/ˈhoʊstəs/
nhân viên lễ tân đón khách (nhà hàng)
The hostess greeted the guests at the entrance. — Nhân viên lễ tân đã chào đón khách ngay tại lối vào.
usher v
/ˈʌʃər/
dẫn khách, đưa khách vào vị trí
The staff will usher you to your seat. — Nhân viên sẽ dẫn bạn đến chỗ ngồi của mình.
seating n
/ˈsiːtɪŋ/
sự sắp xếp chỗ ngồi, khu vực chỗ ngồi
The outdoor seating area is very peaceful. — Khu vực chỗ ngồi ngoài trời rất yên tĩnh.
waitlist n
/ˈweɪtlɪst/
danh sách chờ bàn
You can put your name on our waitlist. — Bạn có thể ghi tên mình vào danh sách chờ của chúng tôi.
diner n
/ˈdaɪnər/
thực khách
The restaurant was full of happy diners. — Nhà hàng tràn ngập những thực khách vui vẻ.
platter n
/ˈplætər/
đĩa thức ăn lớn (dùng chung)
We ordered a seafood platter for the group. — Chúng tôi đã gọi một đĩa hải sản lớn cho cả nhóm.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.