Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmnhà hàng – khách sạn Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh Nhà hàng Khách sạn: Quầy Bar và Cà phê - Pha chế và Gọi đồ uống

Học từ vựng và cấu trúc câu thực tế dành cho người đi làm khi giao tiếp tại quầy bar và cà phê: cách gọi đồ uống lịch sự, thuật ngữ pha chế cơ bản và các lỗi phổ biến cần tránh.

Tiếng Anh Nhà hàng Khách sạn: Quầy Bar và Cà phê - Pha chế và Gọi đồ uống

1. Hội thoại thực tế tại quầy bar / cà phê

Dưới đây là đoạn hội thoại giao tiếp ngắn giữa nhân viên pha chế và khách hàng tại quầy bar khách sạn:

Barista: Good morning! What can I brew for you today?

Alex: Could I get an espresso with skim milk, please?

Barista: Certainly! Would you like a straw with that?

Alex: No, thanks. That is all.

2. Mẫu câu & Từ vựng khi gọi đồ uống

Khi làm việc trong môi trường nhà hàng - khách sạn hoặc khi đi giao tiếp, việc sử dụng các thuật ngữ pha chế và gọi đồ uống chuẩn xác sẽ giúp bạn tự tin và chuyên nghiệp hơn.

3. Bảng tổng hợp cấu trúc câu thông dụng

Mẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Could I get a/an + [tên đồ uống]?Tôi có thể gọi một ly [đồ uống] được không?
I would like [đồ uống] with skim milk.Tôi muốn dùng [đồ uống] với sữa tách béo.
Do you have caffeine-free options?Quán có các lựa chọn không chứa caffein không?
How would you like your drink brewed?Bạn muốn đồ uống của mình được pha như thế nào?

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt khi giao tiếp tại quầy cà phê hoặc quầy bar thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Dùng 'I want...' quá trực tiếp: Câu 'I want an espresso' nghe thiếu lịch sự trong văn hóa giao tiếp công sở và dịch vụ quốc tế. Thay vào đó, hãy dùng 'Could I get an espresso...?' hoặc 'I would like an espresso...'.

Bỏ quên mạo từ 'a/an': Đồ uống khi gọi lẻ từng ly được tính là danh từ đếm được (a coffee, an espresso, a cocktail). Tránh nói 'Give me espresso' mà nên nói 'Could I get an espresso?'.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

barista n
/bəˈrɪstə/
thợ pha chế cà phê
The barista made a great cup of coffee. — Người thợ pha chế đã làm một tách cà phê rất tuyệt.
espresso n
/eˈspresəʊ/
cà phê espresso
He ordered a double espresso. — Anh ấy đã gọi một ly espresso đôi.
cocktail n
/ˈkɒkteɪl/
rượu cocktail
She ordered a fruit cocktail at the hotel bar. — Cô ấy đã gọi một ly cocktail trái cây tại quầy bar khách sạn.
brew v
/bruː/
pha, hãm (cà phê, trà)
They brew fresh coffee every morning. — Họ pha cà phê tươi mỗi sáng.
straw n
/strɔː/
ống hút
Can I have a straw for my drink? — Tôi có thể xin một cái ống hút cho đồ uống của mình không?
caffeine n
/ˈkæfiːn/
chất caffein
I prefer drinks without caffeine in the evening. — Tôi thích đồ uống không có caffein vào buổi tối.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.