Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Ngữ pháp·Cơ bản

Tiếng Anh Sân Bay: Thủ Tục Check-in Và Cửa Lên Máy Bay Cho Người Đi Làm

Học cách giao tiếp tự tin khi làm thủ tục sân bay, ký gửi hành lý và xử lý các tình huống không nghe rõ thông tin bằng các mẫu câu lịch sự.

Tiếng Anh Sân Bay: Thủ Tục Check-in Và Cửa Lên Máy Bay Cho Người Đi Làm

1. Hội thoại mẫu tại sân bay

Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa anh Minh (hành khách) và nhân viên hãng hàng không (Airline staff) khi làm thủ tục:

Airline staff: Good morning. May I see your passport?

Mr. Minh: Here you are. Can I get a middle seat?

Airline staff: Sure. Do you have any personal property to check in?

Mr. Minh: Yes, one suitcase. Could you speak a bit slower, please?

2. Cấu trúc câu hỏi và yêu cầu lịch sự khi làm thủ tục

Trong môi trường giao tiếp quốc tế, việc sử dụng các cấu trúc lịch sự giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp và nhận được sự hỗ trợ tốt nhất từ nhân viên sân bay.

a. Yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự: Can / Could / May + I...

b. Các câu dự phòng khi không nghe rõ hoặc không hiểu

Câu tiếng AnhDịch nghĩa tiếng ViệtMục đích sử dụng
Could you speak slower, please?Bạn có thể nói chậm hơn được không?Nhờ đối phương giảm tốc độ nói
Could you repeat that, please?Bạn có thể nhắc lại điều đó được không?Yêu cầu lặp lại thông tin vừa nghe
What does this word mean?Từ này có nghĩa là gì?Hỏi nghĩa từ mới trên bảng hướng dẫn

3. Từ vựng quan trọng trong tình huống sân bay

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc

Người đi làm Việt Nam khi giao tiếp tiếng Anh tại sân bay thường gặp các lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

airline n
/ˈeəlaɪn/
hãng hàng không
Which airline are you traveling with today? — Hôm nay bạn bay của hãng hàng không nào?
middle adj
/ˈmɪdl/
ở giữa
He selected a middle seat for the flight. — Anh ấy đã chọn một ghế ở giữa cho chuyến bay.
nonstop adj
/ˌnɒnˈstɒp/
bay thẳng, không dừng
We offer a nonstop service to Tokyo. — Chúng tôi cung cấp dịch vụ bay thẳng đến Tokyo.
expiration n
/ˌekspəˈreɪʃn/
sự hết hạn
The agent checked the expiration date on the document. — Nhân viên đã kiểm tra ngày hết hạn trên giấy tờ.
property n
/ˈprɒpəti/
tài sản, đồ đạc cá nhân
Please take care of your personal property. — Vui lòng tự bảo quản tài sản cá nhân của bạn.
metal n
/ˈmetl/
kim loại
Remove all metal items before passing security. — Tháo tất cả vật dụng kim loại trước khi qua kiểm tra an ninh.
detector n
/dɪˈtektə(r)/
thiết bị dò, máy dò
The metal detector beeped when he walked through. — Máy dò kim loại kêu tiếng bíp khi anh ấy đi qua.
personal adj
/ˈpɜːsənl/
cá nhân
Place your personal items in the bin. — Đặt các đồ dùng cá nhân của bạn vào khay.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.