Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh Sân Bay: Thủ Tục, Hành Lý Và Hướng Dẫn Hành Khách

Học từ vựng và các mẫu câu giao tiếp cơ bản tại sân bay dành cho người đi làm: thủ tục hành lý, hướng dẫn vị trí ghế và quy định an toàn chuyến bay.

Tiếng Anh Sân Bay: Thủ Tục, Hành Lý Và Hướng Dẫn Hành Khách

Tình huống giao tiếp thực tế

Welcome to the desk, sir. Please put your bag here so we can weigh it. Unfortunately, this suitcase is oversized, so please take it to counter four. On the plane, remember to stow your backpack under the seat and keep your seatback upright. Do not recline your seat during takeoff, and collect your heavy items at the carousel after landing.

Phân tích câu và từ vựng trong tình huống

Trong câu chuyện ngắn trên, nhân viên mặt đất và tiếp viên hàng không đã sử dụng những cấu trúc và từ vựng thực tế sau:

Cụm từ giao tiếp thông dụng tại sân bay

Dưới đây là một số mẫu câu hướng dẫn và giao tiếp phổ biến giữa nhân viên và hành khách:

Người nóiMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa giao tiếp
Nhân viênPlease stow all small bags under the seat in front of you.Yêu cầu cất hành lý nhỏ dưới gầm ghế phía trước.
Nhân viênYour suit carrier is oversized for the cabin.Thông báo bao đựng vest vượt quá kích thước khoang xách tay.
Hành kháchWhere can I find carousel number five for my luggage?Hỏi vị trí băng chuyền nhận hành lý số 5.
Hành kháchMay I recline my seat during the flight?Hỏi xin phép tiếp viên ngả lưng ghế trong chuyến bay.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi giao tiếp tiếng Anh công sở hoặc đi công tác nước ngoài, người Việt thường gặp các vướng mắc sau:

1. Nhầm lẫn giữa "weigh" (động từ) và "weight" (danh từ): Rất nhiều người nói sai "Please weight my luggage". Hãy ghi nhớ: weigh là động từ (cân), còn weight là danh từ (trọng lượng). Câu đúng là "Please weigh my luggage".

2. Dùng sai từ chỉ vị trí dựng thẳng của ghế: Người học hay nói "keep your seat straight" thay vì từ chuyên dùng trong hàng không là "keep your seat upright".

3. Nhầm lẫn giữa "carousel" và "conveyor": Trong sân bay, khu vực trả hành lý ký gửi quay vòng cho khách được gọi cụ thể là carousel, không nên gọi chung chung là băng chuyền nhà máy.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

oversized adj
/ˌoʊvərˈsaɪzd/
quá kích thước quy định
You must pay a fee for oversized baggage at the airport. — Bạn phải trả phí cho hành lý quá kích thước tại sân bay.
stow v
/stoʊ/
cất gọn, xếp gọn hành lý
Please stow your laptop bag under the seat in front of you. — Xin vui lòng cất túi máy tính xách tay dưới gầm ghế phía trước bạn.
upright adj
/ˈʌpraɪt/
dựng thẳng, ở vị trí thẳng đứng
Please return your seat to the upright position. — Xin vui lòng dựng ghế của bạn về vị trí thẳng đứng.
recline v
/rɪˈklaɪn/
ngả lưng, ngả ghế ra sau
Passengers should not recline their seats during meal service. — Hành khách không nên ngả ghế trong thời gian phục vụ bữa ăn.
carousel n
/kærəˈsel/
băng chuyền nhận hành lý
Our bags will arrive at baggage carousel number two. — Hành lý của chúng ta sẽ ra tại băng chuyền số hai.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.