Tiếng Anh Tài chính cá nhân: Quản lý ngân sách, tiết kiệm và đầu tư
Học các thuật ngữ tiếng Anh thực tế về quản lý tài chính cá nhân, tài khoản ngân hàng, khoản vay thế chấp và các lưu ý sử dụng từ ngữ chính xác cho người đi làm.
1. Đoạn hội thoại tình huống
Mark: Have you had a chance to rebalance your investment plan for this quarter?
Mai: Not yet. I accidentally managed to overdraw my bank account last week, so I am being extra frugal this month.
Mark: I understand. Once you receive your performance windfall, you can use it to pay off your mortgage or refinance it at a better rate.
2. Các khái niệm cốt lõi trong Tài chính cá nhân
Quản lý tài chính cá nhân đòi hỏi khả năng cân bằng giữa chi tiêu hàng ngày và các mục tiêu dài hạn. Để kiểm soát dòng tiền hiệu quả, người đi làm cần nắm vững các thuật ngữ sau:
- Frugal (adj): Thể hiện lối sống chi tiêu hợp lý, tiết kiệm nhưng không phải là keo kiệt (stingy).
- Overdraw (v): Hành động rút vượt quá số dư hiện có trong tài khoản thanh toán.
- Mortgage (n) & Refinance (v): Khi mua bất động sản, bạn vay thế chấp (take out a mortgage). Nếu thị trường có lãi suất tốt hơn, bạn có thể xin cấu trúc lại khoản vay (refinance).
- Windfall (n) & Rebalance (v): Khi nhận được khoản thu nhập bất ngờ (windfall) như tiền thưởng, bạn nên tái sắp xếp lại tỷ trọng phân bổ tài sản (rebalance).
3. Bảng tổng hợp thuật ngữ và ví dụ ứng dụng
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Frugal | Tiết kiệm, căn cơ | Being frugal allowed her to clear all personal debts in two years. (Sống tiết kiệm giúp cô ấy trả hết nợ cá nhân trong hai năm.) |
| Mortgage | Khoản vay thế chấp mua nhà | The monthly mortgage payment takes up 30% of his net income. (Tiền trả góp thế chấp hàng tháng chiếm 30% thu nhập ròng của anh ấy.) |
| Rebalance | Tái cân bằng danh mục | Investors should rebalance their holdings to reduce financial risk. (Nhà đầu tư nên tái cân bằng danh mục sở hữu để giảm rủi ro tài chính.) |
| Windfall | Khoản tiền bất ngờ | They used their tax refund windfall to build an emergency buffer. (Họ dùng khoản tiền hoàn thuế bất ngờ để xây dựng quỹ dự phòng khẩn cấp.) |
| Overdraw | Rút quá số dư (thấu chi) | She set up an alert to avoid trying to overdraw her main account. (Cô ấy cài đặt thông báo để tránh rút quá số dư tài khoản chính.) |
| Refinance | Tái cấp vốn / đảo nợ | We plan to refinance our home loan to lower the monthly interest. (Chúng tôi dự định tái cấp vốn khoản vay mua nhà để giảm lãi suất hàng tháng.) |
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người Việt khi nói về tài chính cá nhân bằng tiếng Anh rất dễ mắc các lỗi dùng từ sau:
- Dùng sai kết hợp từ với