Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản

Tiếng Anh THCS: 30 từ vựng thông dụng nhất về lễ hội và phong tục

Tổng hợp 30 từ vựng cốt lõi chủ đề lễ hội và phong tục dành cho học sinh THCS, giúp các em nâng cao vốn từ và làm tốt các dạng bài tập liên quan.

Tiếng Anh THCS: 30 từ vựng thông dụng nhất về lễ hội và phong tục

Lễ hội và phong tục xung quanh chúng ta

Lễ hội (festivals) và phong tục (customs) là một phần quan trọng trong đời sống văn hóa của mỗi quốc gia. Đối với học sinh cấp 2 (lớp 6-9), đây là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong các bài học và đề thi tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng thuộc chủ đề này giúp bạn mô tả được các sự kiện lớn như Tết Nguyên Đán, Trung Thu hay Giáng Sinh một cách tự tin.

Các nhóm từ vựng quan trọng

Để ghi nhớ dễ dàng hơn, chúng ta có thể chia 30 từ vựng cốt lõi thành các nhóm nhỏ theo chủ đề:

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ minh họa

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng Anh
customnounphong tụcGreeting elders politely is a good custom.
celebrateverbăn mừng, kỷ niệmWe celebrate Tet with our family every year.
traditionnountruyền thốngIt is a tradition to wear Ao Dai on special days.
fireworknounpháo hoaThey watched bright firework displays at midnight.
reuniteverbđoàn tụFamily members reunite during the holiday.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Nhầm lẫn giữa "custom" và "habit":
- Custom là phong tục, tập quán của cả một cộng đồng hoặc quốc gia.
- Habit là thói quen cá nhân của một người.
Ví dụ sai: Eating candy is a custom of mine. (Sai, phải dùng habit).

2. Nhầm lẫn giữa Danh từ "tradition" và Tính từ "traditional":
Học sinh hay dùng danh từ đứng trước danh từ khác một cách không chính xác.
Ví dụ sai: Tet is a tradition festival.
Sửa lại: Tet is a traditional festival.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

take place v
/teɪk pleɪs/
diễn ra
The celebration will take place in the main square. — Lễ kỷ niệm sẽ diễn ra ở quảng trường chính.
reunite v
/ˌriːjuːˈnaɪt/
đoàn tụ
The holiday is a good time for family to reunite. — Kỳ nghỉ là thời gian tốt để gia đình đoàn tụ.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác