Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Thuê Nhà Ở Nước Ngoài: Đọc Tin, Xem Nhà & Hợp Đồng

Nắm vững các thuật ngữ cốt lõi, quy trình xem nhà và điều khoản hợp đồng thuê nhà ở nước ngoài dành cho người đi làm và định cư.

Tiếng Anh Thuê Nhà Ở Nước Ngoài: Đọc Tin, Xem Nhà & Hợp Đồng

1. Đọc tin cho thuê nhà (Reading Rental Listings)

Khi sinh sống và làm việc tại nước ngoài, tìm nhà là bước khởi đầu quan trọng. Các tin đăng cho thuê (listings) thường dùng thuật ngữ chuyên ngành. Bạn cần xác định rõ căn hộ là furnished (đã trang bị đầy đủ nội thất) hay unfurnished để chuẩn bị ngân sách. Nếu chuyển vào ở giữa tháng, tiền thuê tháng đầu tiên sẽ được tính theo phương thức prorated (tỷ lệ theo số ngày ở thực tế).

Ngoài ra, nếu làm việc qua các trung tâm môi giới bất động sản, bạn có thể phải trả khoản phí brokerage dịch vụ.

2. So sánh khái niệm dễ nhầm lẫn: Holding Deposit vs. Security Deposit

Người đi làm lần đầu thuê nhà ở nước ngoài rất dễ nhầm lẫn hai khoản tiền đặt cọc này:

Tiêu chíHolding Deposit (Cọc giữ chỗ)Security Deposit (Cọc đảm bảo)
Mục đíchCam kết thuê nhà, yêu cầu chủ nhà ngừng nhận hồ sơ khác.Đảm bảo đền bù hư hỏng trên premises hoặc vi phạm hợp đồng.
Thời điểm đóngNgay khi nộp đơn đăng ký thuê nhà.Trước khi nhận chìa khóa bàn giao nhà.
Hoàn trảThường khấu trừ vào tiền thuê tháng đầu hoặc mất nếu tự ý hủy.Được hoàn lại đầy đủ khi hết hợp đồng nếu không có thiệt hại.

3. Xem nhà và Giao kết hợp đồng

Khi đến xem nhà thực tế, bạn sẽ làm việc trực tiếp với đại lý hoặc landlady (bà chủ nhà). Với người lao động mới sang chưa có lịch sử tín dụng nội địa, phía cho thuê thường yêu cầu phải có một guarantor (người bảo lãnh tài chính) uy tín.

Nếu bạn có ý định chia sẻ không gian ở để giảm chi phí, hãy kiểm tra kỹ điều khoản xem chủ nhà có cho phép nhận subtenant (người thuê lại) hay không, tránh vi phạm pháp luật sở tại.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi thuê nhà ở nước ngoài

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

guarantor n
/ˌɡærənˈtɔːr/
người bảo lãnh tài chính
Since I just moved abroad, the rental agent required a local guarantor to sign the contract. — Vì tôi mới chuyển ra nước ngoài, đại lý cho thuê yêu cầu có một người bảo lãnh địa phương ký hợp đồng.
furnished adj
/ˈfɜːrnɪʃt/
được trang bị sẵn nội thất
Renting a fully furnished apartment saved us a lot of initial moving costs. — Thuê một căn hộ có sẵn đầy đủ nội thất giúp chúng tôi tiết kiệm nhiều chi phí chuyển nhà ban đầu.
premises n
/ˈpremɪsɪz/
khuôn viên, cơ sở nhà đất cho thuê
Smoking and keeping pets are strictly prohibited anywhere on the premises. — Hút thuốc và nuôi thú cưng bị nghiêm cấm hoàn toàn ở bất kỳ đâu trong khuôn viên căn nhà.
prorated adj
/ˌproʊˈreɪtɪd/
được tính theo tỷ lệ thời gian
Because we moved in on the 20th, the first month's rent was prorated. — Vì chúng tôi chuyển vào ngày 20, tiền thuê tháng đầu tiên được tính theo tỷ lệ số ngày ở thực tế.
brokerage n
/ˈbroʊkərɪdʒ/
phí môi giới
The brokerage fee charged by the real estate firm was equal to one week's rent. — Phí môi giới do công ty bất động sản thu bằng một tuần tiền thuê nhà.
subtenant n
/ˌsʌbˈtenənt/
người thuê lại
You must obtain written consent from the owner before subletting to a subtenant. — Bạn phải có sự đồng ý bằng văn bản từ chủ nhà trước khi cho người thuê lại ở.
landlady n
/ˈlændleɪdi/
bà chủ nhà cho thuê
Our landlady responded quickly when the air conditioner malfunctioned. — Bà chủ nhà của chúng tôi đã phản hồi rất nhanh khi máy điều hòa gặp sự cố.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.