Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior: 30 từ vựng học thuật cơ bản về trường học và lớp học
Tổng hợp 30 từ vựng học thuật chủ đề trường học thường gặp trong bài thi TOEFL Junior giúp học sinh THCS nâng cao vốn từ và làm bài hiệu quả.
Giới thiệu về Từ vựng Học thuật TOEFL Junior
Trong kỳ thi TOEFL Junior, phần đọc hiểu và nghe hiểu thường xuyên xuất hiện các ngữ cảnh trường học như thông báo của ban giám hiệu, bài giảng của giáo viên hoặc cuộc thảo luận giữa các bạn học sinh. Việc làm chủ 30 từ vựng học thuật cơ bản này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi xử lý các dạng bài tập.
Các nhóm từ vựng quan trọng và cách sử dụng
Dưới đây là các từ vựng học thuật quen thuộc được chia theo từng nhóm chủ đề cùng ví dụ cụ thể giúp bạn dễ hình dung:
- Nhóm 1: Nhiệm vụ và Quy định học tập
- assignment (danh từ): Bài tập hoặc nhiệm vụ được giao. Example: The teacher gave us a history assignment due next Monday. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập lịch sử hạn nộp vào thứ Hai tuần tới.)
- deadline (danh từ): Hạn chót nộp bài. Example: Make sure you submit your science report before the deadline. (Hãy đảm bảo bạn nộp báo cáo khoa học trước hạn chót.)
- syllabus (danh từ): Đề cương môn học. Example: The syllabus includes all the topics we will study this term. (Đề cương môn học bao gồm tất cả các chủ đề chúng ta sẽ học trong kỳ này.)
- permission (danh từ): Sự cho phép. Example: You must get permission from your parents to attend the school camp. (Bạn phải xin sự cho phép của cha mẹ để tham gia trại hè của trường.)
- compulsory (tính từ): Bắt buộc. Example: English and Mathematics are compulsory subjects for all students. (Tiếng Anh và Toán là những môn học bắt buộc đối với tất cả học sinh.)
- elective (tính từ): Tự chọn. Example: Art and Music are elective courses in our secondary school. (Mỹ thuật và Âm nhạc là các khóa học tự chọn ở trường trung học của chúng tôi.)
- Nhóm 2: Hoạt động và Tổ chức lớp học
- schedule (danh từ): Thời khóa biểu, lịch trình. Example: Please check the new schedule on the classroom board. (Vui lòng kiểm tra thời khóa biểu mới trên bảng lớp học.)
- announcement (danh từ): Thông báo. Example: Listen carefully to the morning announcement from the principal. (Hãy lắng nghe kỹ thông báo buổi sáng từ hiệu trưởng.)
- attendance (danh từ): Sự điểm danh, sự có mặt. Example: The teacher checks attendance at the beginning of every lesson. (Giáo viên kiểm tra điểm danh vào đầu mỗi buổi học.)
- lecture (danh từ): Bài giảng học thuật. Example: The professor gave an interesting lecture about solar energy. (Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thú vị về năng lượng mặt trời.)
- laboratory (danh từ): Phòng thí nghiệm. Example: We practice chemistry experiments in the school laboratory. (Chúng tôi thực hành các thí nghiệm hóa học trong phòng thí nghiệm của trường.)
- Nhóm 3: Các hành động học tập quan trọng
- submit (động từ): Nộp bài, nộp hồ sơ. Example: Students should submit their essays through the online portal. (Học sinh nên nộp bài luận của mình qua cổng thông tin trực tuyến.)
- participate (động từ): Tham gia. Example: Everyone is encouraged to participate in the classroom debate. (Mọi người đều được khuyến khích tham gia vào cuộc tranh luận trên lớp.)
- concentrate (động từ): Tập trung. Example: Try to concentrate on your test and do not look around. (Hãy cố gắng tập trung vào bài kiểm tra của bạn và không nhìn xung quanh.)
- postpone (động từ): Hoãn lại. Example: Due to heavy rain, the sports day was postponed until next week. (Do mưa lớn, ngày hội thể thao đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.)
- memorize (động từ): Ghi nhớ, học thuộc lòng. Example: Do not just memorize rules; try to understand how to apply them. (Đừng chỉ học thuộc lòng các quy tắc; hãy cố gắng hiểu cách áp dụng chúng.)
Những lưu ý và lỗi sai học sinh hay gặp
Học sinh trung học Việt Nam thường mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng nhóm từ vựng này trong bài thi TOEFL Junior:
- Dùng sai giới từ sau động từ: Rất nhiều bạn viết participate to hoặc concentrate to. Hãy nhớ rằng cấu trúc chuẩn luôn là participate in (tham gia vào) và concentrate on (tập trung vào).
- Nhầm lẫn giữa postpone và cancel: Postpone là dời lịch sang thời điểm khác trong tương lai, còn cancel là hủy bỏ hoàn toàn sự kiện đó.
- Nhầm lẫn dạng từ (Word Form): Cần chú ý phân biệt danh từ attendance (sự điểm danh/sự có mặt) và tính từ attentive (chú ý, tập trung).