Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior: Language Form – Các thì cơ bản và trạng từ thời gian
Hướng dẫn học sinh THCS nhận biết và chia đúng các thì cơ bản trong bài thi TOEFL Junior Language Form dựa vào các trạng từ chỉ thời gian.
1. Tổng quan về trạng từ thời gian trong TOEFL Junior Language Form
Trong phần thi TOEFL Junior Language Form, các câu hỏi ngữ pháp thường kiểm tra khả năng chọn đúng thì của động từ dựa vào trạng từ thời gian (time adverbs). Việc nhận biết nhanh các trạng từ này sẽ giúp các bạn chốt đáp án chính xác và hoàn thành bài thi một cách hiệu quả.
2. Bốn nhóm thì cơ bản và trạng từ nhận biết quan trọng
Dưới đây là quy tắc chia thì kèm ví dụ cụ thể liên quan đến các hoạt động học tập và đời sống sinh hoạt của học sinh:
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả thói quen, lịch trình học tập hoặc sự thật hiển nhiên. Các trạng từ nhận biết thường gặp gồm habitually, every day, every weekend, on Mondays.
Ví dụ: Our English teacher habitually gives us a short quiz every Friday. (Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi theo thói quen cho chúng tôi bài kiểm tra ngắn vào mỗi thứ Sáu.)
- Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc các tình huống tạm thời. Trạng từ nhận biết gồm at the moment, right now, currently, look!, listen!.
Ví dụ: Look! The students are uploading their group project to the school website right now. (Nhìn kìa! Các bạn học sinh đang tải bài tập nhóm lên trang web trường ngay lúc này.)
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Trạng từ nhận biết gồm yesterday, last night, two days ago, in 2022.
Ví dụ: My class visited the science museum two days ago. (Lớp của tớ đã đi thăm bảo tàng khoa học vào hai ngày trước.)
- Thì Tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả dự đoán hoặc quyết định bộc phát trong tương lai. Trạng từ nhận biết gồm tomorrow, next week, in the future, soon.
Ví dụ: We will join the school basketball tournament next week. (Chúng tớ sẽ tham gia giải bóng rổ của trường vào tuần tới.)
- Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả trải nghiệm, hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thời điểm indefinite - không xác định). Trạng từ nhận biết gồm so far, up to now, since, for, ever, never.
Ví dụ: Our team has won three matches so far this season. (Đội của chúng tớ đã thắng ba trận đấu tính cho đến nay trong mùa giải này.)
3. Lỗi phổ biến học sinh Việt Nam thường mắc
Khi làm bài thi TOEFL Junior, học sinh THCS hay gặp các lỗi sau:
- Nhầm lẫn giữa Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành: Học sinh hay dùng Quá khứ đơn khi câu có so far, since, for hoặc ngược lại, dùng Hiện tại hoàn thành khi có thời điểm xác định rõ ràng trong quá khứ như yesterday, two days ago, in 2022.
- Bỏ quên động từ