Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior Language Form: Câu bị động cơ bản ở thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn

Nắm vững cấu trúc câu bị động (Passive Voice) ở thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn để làm tốt phần thi TOEFL Junior Language Form.

TOEFL Junior Language Form: Câu bị động cơ bản ở thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn

Đoạn hội thoại mẫu

Minh: Hey Hoa, who is elected as our class leader this term?

Hoa: Alex is elected! But yesterday, our peaceful morning was ruined because a stray dog entered the school.

Minh: Oh no! Was the dog captured by the security guard?

Hoa: Yes, it was captured safely after five minutes.

1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?

Trong tiếng Anh, câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động đó. Trong phần thi TOEFL Junior Language Form, dạng bài này xuất hiện rất thường xuyên.

2. Câu bị động ở thì Hiện tại đơn (Present Simple Passive)

Chúng ta dùng thì này để nói về các hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc quy định ở hiện tại mà chủ ngữ là đối tượng bị tác động.

Công thức: S + am / is / are + V3/ed (+ by O)

Câu chủ động (Active)Câu bị động (Passive)Ý nghĩa
Students elect Alex every year.Alex is elected every year.Alex được bầu chọn mỗi năm.
Bright lights attract many insects.Many insects are attracted by bright lights.Nhiều côn trùng bị thu hút bởi ánh sáng.
Loud noises bother the pupils.The pupils are bothered by loud noises.Các học sinh bị làm phiền bởi tiếng ồn lớn.

3. Câu bị động ở thì Quá khứ đơn (Past Simple Passive)

Chúng ta dùng thì này khi sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Công thức: S + was / were + V3/ed (+ by O)

Câu chủ động (Active)Câu bị động (Passive)Ý nghĩa
A thief stole my bicycle yesterday.My bicycle was stolen yesterday.Chiếc xe đạp của tôi đã bị đánh cắp ngày hôm qua.
The guard captured the dog.The dog was captured by the guard.Con chó đã bị bắt giữ bởi bác bảo vệ.
Heavy rain ruined our outdoor event.Our outdoor event was ruined by heavy rain.Sự kiện ngoài trời của chúng tôi đã bị làm hỏng bởi mưa lớn.

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

elect v
/ɪˈlekt/
bầu, bình chọn
She is elected as class president every year. — Cô ấy được bầu làm lớp trưởng mỗi năm.
steal v
/stiːl/
đánh cắp, lấy trộm
My bicycle was stolen yesterday. — Chiếc xe đạp của tôi đã bị đánh cắp ngày hôm qua.
attract v
/əˈtrækt/
thu hút, lôi cuốn
Bright lights attract many insects at night. — Ánh sáng sáng thu hút nhiều côn trùng vào ban đêm.
bother v
/ˈbɒð.ər/
làm phiền, quấy rối
Students are bothered by loud noise during tests. — Học sinh bị làm phiền bởi tiếng ồn lớn trong giờ kiểm tra.
capture v
/ˈkæp.tʃər/
bắt giữ, bắt lại
The stray animal was captured safely. — Động vật đi hoang đã được bắt giữ một cách an toàn.
ruin v
/ˈruː.ɪn/
làm hỏng, phá hoại
Our party was ruined by the sudden rain. — Bữa tiệc của chúng tôi đã bị làm hỏng bởi cơn mưa đột ngột.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.