Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior Language Form: Đại từ và Từ hạn định chỉ số lượng
Nắm vững cách phân biệt và sử dụng các từ chỉ số lượng như some, any, much, many, few, little trong bài thi TOEFL Junior.
1. Giới thiệu về Đại từ và Từ hạn định chỉ số lượng
Trong phần thi TOEFL Junior: Language Form and Meaning, các câu hỏi về từ hạn định chỉ số lượng (quantifiers) như some, any, much, many, few, little xuất hiện rất thường xuyên. Việc nắm vững cách kết hợp của chúng với danh từ đếm được và không đếm được sẽ giúp em chọn đúng đáp án nhanh chóng.
2. Cách dùng Some và Any
Cả some và any đều đi được với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được:
- Some (một vài, một ít): Thường dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi mang tính chất lời mời, đề nghị lịch sự.
Ví dụ: The teacher gave us some handouts for the new project. (Thầy giáo đã đưa cho chúng tôi một vài tài liệu phát tay cho dự án mới.) - Any (nào, chút nào): Dùng trong câu phủ định và câu hỏi nghi vấn thông thường.
Ví dụ: Do you have any worksheets left on your desk? (Bạn còn tờ phiếu bài tập nào trên bàn không?)
3. Cách dùng Much, Many, Few và Little
Để chọn đúng từ chỉ số lượng, em cần xác định danh từ phía sau thuộc nhóm đếm được hay không đếm được:
- Many / Few / A few: Đi với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: noticeboards, penpals, sketchbooks).
- Much / Little / A little: Đi với danh từ không đếm được (ví dụ: time, information, advice).
4. Bảng so sánh dễ nhầm lẫn: A few / A little vs. Few / Little
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng hay xuất hiện trong đề thi TOEFL Junior. Hãy chú ý sự khác biệt về ý nghĩa giữa việc có và không có mạo từ "a" đặt ở phía trước:
| Cụm từ | Loại danh từ đi kèm | Ý nghĩa ngữ cảnh | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| A few / A little | A few + đếm được A little + không đếm được | Có một chút, một ít (vẫn đủ dùng) → mang sắc thái tích cực. | I have a few penpals in Canada, so we often exchange news. (Tớ có một vài bạn qua thư ở Canada nên bọn tớ thường trao đổi tin tức.) |
| Few / Little | Few + đếm được Little + không đếm được | Rất ít, hầu như không có (không đủ) → mang sắc thái tiêu cực. | There is little space on the noticeboard to pin more posters. (Có rất ít khoảng trống trên bảng thông báo để ghim thêm áp phích.) |
5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
Học sinh Việt Nam rất hay gặp khó khăn khi làm phần này do thói quen dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Dưới đây là các lỗi cần tránh:
- Dùng sai từ chỉ số lượng cho loại danh từ: Nói "few money" hay "little books" là sai ngữ pháp. Nhớ quy tắc: Few + danh từ đếm được số nhiều và Little + danh từ không đếm được.
- Lạm dụng "Much" trong câu khẳng định: Trong văn viết và nói tự nhiên, người ta ưu tiên dùng a lot of / lots of trong câu khẳng định thay vì much. Ví dụ: "We have a lot of free time" tự nhiên hơn "We have much free time".
- Dùng "Any" sai ngữ cảnh: Chỉ dùng any trong câu khẳng định khi nó mang nghĩa là "bất kỳ" (ví dụ: You can pick any sketchbook you like).