Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Language Form – Danh động từ và động từ nguyên mẫu sau động từ thường gặp

Hướng dẫn phân biệt và sử dụng danh động từ (V-ing) cùng động từ nguyên mẫu có 'to' (to-V) sau các động từ thường gặp trong bài thi TOEFL Junior Language Form.

TOEFL Junior: Language Form – Danh động từ và động từ nguyên mẫu sau động từ thường gặp

1. Giới thiệu và tình huống thực tế

Trong phần thi TOEFL Junior Language Form, các câu hỏi kiểm tra cấu trúc động từ đi kèm (Verb Patterns) xuất hiện rất phổ biến. Người học cần phân biệt khi nào dùng danh động từ (V-ing) và khi nào dùng động từ nguyên mẫu có 'to' (to-V) sau một động từ chính.

Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa hai bạn học sinh trước giờ thi đấu:

Phong: Why do you pause now?

Nam: I expect to confront tough rivals today, and I tend to panic when pressured.

Phong: Just imagine escaping with glory! Don't risk losing your courage now.

2. Các động từ đi với Động từ nguyên mẫu có 'to' (To-Infinitive)

Động từ nguyên mẫu có 'to' (to-V) thường được dùng sau các động từ diễn tả mong muốn, kế hoạch hoặc xu hướng trong tương lai.

3. Các động từ đi với Danh động từ (Gerund - V-ing)

Danh động từ (V-ing) thường đứng sau các động từ chỉ sự tưởng tượng, hành động có nguy cơ hoặc sự hồi tưởng.

4. Bảng tổng hợp các động từ phổ biến

Động từ chínhDạng theo sauVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
expectto-VI expect to succeed.Tôi mong đợi sẽ thành công.
tendto-VPrices tend to rise.Giá cả có xu hướng tăng.
riskV-ingNever risk driving fast.Đừng bao giờ mạo hiểm lái xe nhanh.
imagineV-ingImagine living on Mars.Hãy tưởng tượng việc sống trên sao Hỏa.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường có thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên dễ mắc các lỗi sau:

6. Bài tập vận dụng (TOEFL Junior Practice)

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

Câu 1: The young athlete expects ______ the national championship this year.

Câu 2: You should avoid staying up late because you risk ______ your health before the exam.

Đáp án và giải thích:

7. Tóm tắt bài học

Để làm tốt dạng bài Language Form trong kỳ thi TOEFL Junior, em hãy ghi nhớ quy tắc: Các động từ chỉ định hướng tương lai, mục tiêu (expect, tend, pretend, hope) thường đi với to-V, trong khi các động từ chỉ suy tưởng, rủi ro (risk, imagine, recall, resist) đi với V-ing.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

confront v
/kənˈfrʌnt/
đối mặt, đương đầu
We must confront our fears. — Chúng ta phải đối mặt với nỗi sợ của chính mình.
rival n
/ˈraɪvəl/
đối thủ
He defeated his main rival. — Anh ấy đã đánh bại đối thủ chính của mình.
courage n
/ˈkʌrɪdʒ/
lòng dũng cảm
It takes courage to stand up alone. — Cần có lòng dũng cảm để tự mình đứng lên.
glory n
/ˈɡlɔːri/
vinh quang
They fought for the glory of their team. — Họ chiến đấu vì vinh quang của đội mình.
panic v
/ˈpænɪk/
hoảng loạn, hoảng sợ
Try not to panic during an earthquake. — Cố gắng không hoảng loạn trong một trận động đất.
pressured adj
/ˈpreʃəd/
chịu áp lực
She felt pressured before the final test. — Cô ấy cảm thấy bị áp lực trước bài kiểm tra cuối kỳ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.