Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior Language Form: Động từ khuyết thiếu và lời khuyên (Should, Must, Have to, Might)

Nắm vững cách sử dụng các động từ khuyết thiếu should, must, have to và might để đưa ra lời khuyên, thể hiện sự bắt buộc và dự đoán khả năng trong bài thi TOEFL Junior.

TOEFL Junior Language Form: Động từ khuyết thiếu và lời khuyên (Should, Must, Have to, Might)

Hội thoại mở đầu

Minh: I'm so worried about the upcoming TOEFL Junior test.

Lan: You should practice every day. Also, we must bring our student ID to the exam room.

Minh: Do we have to wear uniforms on Saturday?

Lan: No, but it might rain, so bring an umbrella!

Trong cuộc hội thoại trên, Lan đã sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như should, must, have to, và might để đưa ra lời khuyên, diễn tả sự bắt buộc cũng như khả năng xảy ra của sự việc. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng từ nhé!

1. Lời khuyên với Should / Shouldn't

Chúng ta dùng should (nên) hoặc shouldn't (không nên) khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến cho ai đó trong học tập và đời sống hàng ngày.

Cấu trúc: S + should / shouldn't + V (nguyên thể)

2. Sự bắt buộc với Must và Have to

Cả musthave to đều diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm gì, nhưng có sự khác biệt nhỏ về nguồn gốc quy định:

3. Khả năng có thể xảy ra với Might

Chúng ta dùng might khi muốn nói về một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nhưng độ chắc chắn không cao.

Cấu trúc: S + might / might not + V (nguyên thể)

Bảng tổng hợp động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếuCách dùng chínhVí dụ
shouldĐưa ra lời khuyên nên làm gìYou should review your notes before the test. (Bạn nên ôn lại ghi chép trước bài kiểm tra.)
mustDiễn tả sự bắt buộc, quy tắc bắt buộcStudents must keep silent in the library. (Học sinh phải giữ trật tự trong thư viện.)
have toCần thiết/bắt buộc do hoàn cảnh khách quanWe have to wake up early on Mondays. (Chúng tớ phải dậy sớm vào thứ Hai.)
mightDiễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn)It might rain tomorrow afternoon. (Trời có thể mưa vào chiều mai.)

Lỗi học sinh Việt Nam thường mắc phải

Khi làm bài thi TOEFL Junior, học sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

recommendation n
/ˌrekəmenˈdeɪʃn/
lời khuyên, sự đề xuất
The teacher gave us a recommendation on how to prepare for the test. — Giáo viên đã đưa ra lời khuyên cho chúng tôi về cách chuẩn bị cho bài kiểm tra.
necessity n
/nəˈsesəti/
sự cần thiết
Sleeping well before an exam is a necessity. — Ngủ tốt trước kỳ thi là một sự cần thiết.
advisable adj
/ədˈvaɪzəbl/
thích hợp, nên làm
It is advisable to check your answers carefully. — Bạn nên kiểm tra lại các câu trả lời của mình một cách cẩn thận.
essential adj
/ɪˈsenʃl/
thiết yếu, rất quan trọng
Practice is essential for mastering English grammar. — Luyện tập là điều thiết yếu để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.
unnecessary adj
/ʌnˈnesəsəri/
không cần thiết
Bringing extra toys to the classroom is unnecessary. — Mang thêm đồ chơi vào lớp học là không cần thiết.
suggestion n
/səˈdʒestʃən/
gợi ý, lời đề nghị
Do you have any suggestions for our group project? — Cậu có gợi ý nào cho dự án nhóm của chúng ta không?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.