Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior Language Form - Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và cụm giới từ hay gặp

Bài học giúp học sinh THCS nắm vững cách sử dụng giới từ in, on, at chỉ thời gian, nơi chốn và các cụm giới từ thường xuất hiện trong bài thi TOEFL Junior.

TOEFL Junior Language Form - Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và cụm giới từ hay gặp

1. Đoạn hội thoại mở đầu

Minh: Are you going to the library at 3 p.m. on Friday?

Hoa: Yes! We need to meet in the self-study room on the second floor.

Trong đoạn hội thoại ngắn trên, các từ at, on, in chính là các preposition (giới từ). Chúng đóng vai trò kết nối các từ trong câu để làm rõ thời gian và địa điểm. Đây là một dạng câu hỏi rất phổ biến trong phần thi Language Form của kỳ thi TOEFL Junior.

2. Giới từ chỉ thời gian: IN - ON - AT

Để ghi nhớ dễ dàng, bạn có thể tưởng tượng một hình kim tự tháp ngược đi từ quy mô lớn (chung chung) đến quy mô nhỏ (chính xác):

3. Giới từ chỉ nơi chốn: IN - ON - AT

4. Cụm giới từ hay gặp trong TOEFL Junior

Cụm giới từÝ nghĩaVí dụ
on timeĐúng giờ (theo lịch)The school bus always arrives on time. (Xe buýt trường luôn đến đúng giờ.)
in time (for)Kịp lúcWe arrived in time for the test. (Chúng tôi đến kịp lúc cho bài kiểm tra.)
at the end ofỞ cuối cái gìThere is a quiz at the end of the lesson. (Có bài kiểm tra ngắn ở cuối bài học.)
in the vicinity ofỞ khu vực lân cậnThere is a park in the vicinity of my school. (Có công viên ở khu vực lân cận trường tôi.)

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

preposition n
/ˌprep.əˈzɪʃ.ən/
giới từ
Prepositions show relationships of time and place in a sentence. — Giới từ thể hiện mối quan hệ thời gian và nơi chốn trong câu.
surface n
/ˈsɜː.fɪs/
bề mặt
Put the books on the flat surface of the desk. — Đặt những cuốn sách trên bề mặt phẳng của bàn học.
shelf n
/ʃelf/
kệ, giá sách
She placed her favorite trophy on the top shelf. — Cô ấy đặt chiếc cúp yêu thích của mình lên kệ trên cùng.
vicinity n
/vɪˈsɪn.ə.ti/
vùng lân cận, khu vực xung quanh
There is a new park in the vicinity of our school. — Có một công viên mới ở khu vực lân cận trường chúng tôi.
approximate adj
/əˈprɒk.sɪ.mət/
ước chừng, gần đúng
What is the approximate time of your arrival? — Thời gian đến ước chừng của bạn là khi nào?
spatial adj
/ˈspeɪ.ʃəl/
thuộc về không gian
Prepositions help us describe spatial relationships between objects. — Giới từ giúp chúng ta mô tả mối quan hệ không gian giữa các vật thể.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.