Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior Language Form - Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và cụm giới từ hay gặp
Bài học giúp học sinh THCS nắm vững cách sử dụng giới từ in, on, at chỉ thời gian, nơi chốn và các cụm giới từ thường xuất hiện trong bài thi TOEFL Junior.
1. Đoạn hội thoại mở đầu
Minh: Are you going to the library at 3 p.m. on Friday?
Hoa: Yes! We need to meet in the self-study room on the second floor.
Trong đoạn hội thoại ngắn trên, các từ at, on, in chính là các preposition (giới từ). Chúng đóng vai trò kết nối các từ trong câu để làm rõ thời gian và địa điểm. Đây là một dạng câu hỏi rất phổ biến trong phần thi Language Form của kỳ thi TOEFL Junior.
2. Giới từ chỉ thời gian: IN - ON - AT
Để ghi nhớ dễ dàng, bạn có thể tưởng tượng một hình kim tự tháp ngược đi từ quy mô lớn (chung chung) đến quy mô nhỏ (chính xác):
- IN (Thời gian chung chung, khoảng thời gian dài): Dùng cho năm, tháng, mùa, thế kỷ, hoặc các buổi trong ngày. Ví dụ: in 2024, in July, in summer, in the morning.
- ON (Ngày và ngày tháng cụ thể): Dùng cho các ngày trong tuần, ngày tháng kết hợp, hoặc ngày lễ có chứa từ "day". Ví dụ: on Monday, on October 15th, on Children's Day.
- AT (Thời điểm chính xác): Dùng cho giờ cụ thể, mốc thời gian ngắn. Ví dụ: at 8:30 a.m., at noon, at midnight.
3. Giới từ chỉ nơi chốn: IN - ON - AT
- IN (Không gian khép kín hoặc khu vực rộng lớn): Dùng cho quốc gia, thành phố, hoặc bên trong một căn phòng, chiếc hộp. Ví dụ: in Vietnam, in the classroom.
- ON (Bề mặt - surface hoặc tầng nhà, tên đường không có số): Ví dụ: on the shelf, on the third floor, on Green Street.
- AT (Địa điểm cụ thể, điểm dừng): Dùng cho một vị trí xác định. Ví dụ: at the bus stop, at the main entrance, at school.
4. Cụm giới từ hay gặp trong TOEFL Junior
| Cụm giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on time | Đúng giờ (theo lịch) | The school bus always arrives on time. (Xe buýt trường luôn đến đúng giờ.) |
| in time (for) | Kịp lúc | We arrived in time for the test. (Chúng tôi đến kịp lúc cho bài kiểm tra.) |
| at the end of | Ở cuối cái gì | There is a quiz at the end of the lesson. (Có bài kiểm tra ngắn ở cuối bài học.) |
| in the vicinity of | Ở khu vực lân cận | There is a park in the vicinity of my school. (Có công viên ở khu vực lân cận trường tôi.) |
5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
- Lỗi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh: Nói "vào buổi sáng" nên nhầm thành on the morning. Hãy nhớ quy tắc cố định: in the morning/afternoon/evening nhưng lại dùng at night.
- Lỗi dùng giới từ với địa chỉ nhà: Khi chỉ nói tên đường, dùng ON (on Elm Street). Nhưng khi có số nhà cụ thể, bắt buộc dùng AT (at 120 Elm Street).