Đọc Hiểu Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior Listening Practice Announcement
A teacher gives instructions to students before starting a listening practice session in class.
📖 Đọc đoạn văn sau
Good morning, everyone. Today, we will practice our listening skill for the school test. Please put on your headphones and sit quietly. I will play a short audio story through the central loudspeaker. You will hear two students talking about their weekend plan. If the volume is too low, raise your hand to let me know. Do not pause the audio while listening. Try to understand the main ideas without reading any script. Later, I will replay the audio so that you can check your work. Good luck!
1. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)
Để hiểu rõ bài thông báo trên và làm tốt dạng bài TOEFL Junior Listening, các em hãy ghi nhớ các từ vựng sau:
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| loudspeaker | n | loa phát thanh |
| headphones | n | tai nghe chụp tai |
| volume | n | âm lượng |
| pause | v | tạm dừng |
| script | n | kịch bản, lời thoại |
| replay | v | phát lại |
2. Điểm ngữ pháp trọng tâm (Grammar Focus)
Trong đoạn thông báo trên, chúng ta có 2 cấu trúc ngữ pháp rất hay xuất hiện trong các bài thi TOEFL Junior:
- Mệnh đề chỉ mục đích với "so that": dùng để giải thích mục đích của hành động.
Cấu trúc: S + V + so that + S + can/will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ trong bài: ...I will replay the audio so that you can check your work. (Thầy/cô sẽ phát lại bài nghe để các em có thể kiểm tra bài làm). - Câu điều kiện kết hợp câu mệnh lệnh (Imperative with 'If'): đưa ra hướng dẫn xử lý tình huống.
Cấu trúc: If + S + be/V (hiện tại đơn), (please) + V (nguyên mẫu)...
Ví dụ trong bài: If the volume is too low, raise your hand... (Nếu âm lượng quá nhỏ, hãy giơ tay...).
3. Bài tập thực hành (Practice)
Các em chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu nhé:
Câu 1: Turn on the light ______ you can read the book clearly.
- A. so that
- B. because of
- C. although
Câu 2: If you need help during the test, ______ your hand quietly.
- A. raised
- B. raise
- C. raising
4. Đáp án và giải thích (Answer Key)
- Câu 1: A (so that) - Vì mệnh đề phía sau chỉ mục đích của việc "bật đèn".
- Câu 2: B (raise) - Vế sau 'If' đưa ra một hướng dẫn/mệnh lệnh nên ta dùng động từ nguyên mẫu đứng đầu vế.