Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Đọc Hiểu Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior Listening Practice Announcement

A teacher gives instructions to students before starting a listening practice session in class.

TOEFL Junior Listening Practice Announcement

📖 Đọc đoạn văn sau

Good morning, everyone. Today, we will practice our listening skill for the school test. Please put on your headphones and sit quietly. I will play a short audio story through the central loudspeaker. You will hear two students talking about their weekend plan. If the volume is too low, raise your hand to let me know. Do not pause the audio while listening. Try to understand the main ideas without reading any script. Later, I will replay the audio so that you can check your work. Good luck!

1. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Để hiểu rõ bài thông báo trên và làm tốt dạng bài TOEFL Junior Listening, các em hãy ghi nhớ các từ vựng sau:

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng Việt
loudspeakernloa phát thanh
headphonesntai nghe chụp tai
volumenâm lượng
pausevtạm dừng
scriptnkịch bản, lời thoại
replayvphát lại

2. Điểm ngữ pháp trọng tâm (Grammar Focus)

Trong đoạn thông báo trên, chúng ta có 2 cấu trúc ngữ pháp rất hay xuất hiện trong các bài thi TOEFL Junior:

3. Bài tập thực hành (Practice)

Các em chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu nhé:

Câu 1: Turn on the light ______ you can read the book clearly.

Câu 2: If you need help during the test, ______ your hand quietly.

4. Đáp án và giải thích (Answer Key)

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

headphones n
/ˈhed.fəʊnz/
tai nghe (chùm đầu)
Please put on your headphones and sit quietly. — Xin vui lòng đeo tai nghe của bạn vào và ngồi yên lặng.
loudspeaker n
/ˌlaʊdˈspiː.kər/
loa phóng thanh, loa trường
I will play a short audio story through the central loudspeaker. — Tôi sẽ phát một câu chuyện âm thanh ngắn qua loa trung tâm.
volume n
/ˈvɒl.juːm/
âm lượng
If the volume is too low, raise your hand to let me know. — Nếu âm lượng quá nhỏ, hãy giơ tay lên cho tôi biết.
pause v
/pɔːz/
tạm dừng
Do not pause the audio while listening. — Không tạm dừng đoạn âm thanh trong khi nghe.
script n
/skrɪpt/
kịch bản, bản ghi lời phát biểu
Try to understand the main ideas without reading any script. — Hãy cố gắng hiểu các ý chính mà không cần đọc kịch bản.
replay v
/ˌriːˈpleɪ/
phát lại
Later, I will replay the audio so that you can check your work. — Lát nữa, tôi sẽ phát lại đoạn âm thanh để các bạn có thể kiểm tra bài của mình.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.