Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Đọc Hiểu Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior Listening Practice: Short Science Lecture on Geysers

Bài giảng ngắn về khoa học tự nhiên giải thích nguyên lý hoạt động của mạch nước phun ngầm (geysers) dành cho học sinh THCS luyện kỹ năng nghe và đọc hiểu TOEFL Junior.

TOEFL Junior Listening Practice: Short Science Lecture on Geysers

📖 Đọc đoạn văn sau

Good morning, class. Today, we are going to learn about geysers. A geyser is a natural hot spring that periodically shoots hot water into the sky. How does a geyser work? Deep underground, hot rocks heat up water that trickles down from the surface. This water gets trapped in an underground chamber. As the heat rises, pressure builds up inside the chamber. Finally, the pressure forces boiling water to burst out through an opening in the ground. Yellowstone National Park in the United States has the highest number of geysers in the world.

1. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Để hiểu rõ bài nghe, các em hãy ghi nhớ những từ vựng khoa học quan trọng dưới đây:

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng Việt
geysernmạch nước phun
periodicallyadvmột cách định kỳ, theo chu kỳ
tricklevchảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ
chambernkhoang, hốc kín dưới lòng đất
pressurenáp suất, áp lực
burst outvphun trào, bùng nổ ra ngoài

2. Điểm ngữ pháp trọng tâm (Grammar Focus)

Trong đoạn băng vừa rồi, các em cần chú ý hai cấu trúc diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả và hành động kế tiếp:

3. Câu hỏi luyện tập (Practice Questions)

Question 1: What is the main topic of the short lecture?

Giải thích: Đáp án đúng là B. Bài nghe tập trung giải thích định nghĩa và cơ chế hoạt động của mạch nước phun (geyser).

Question 2: According to the lecture, what causes the boiling water to burst out?

Giải thích: Đáp án đúng là B. Áp suất tăng cao trong khoang ngầm (pressure builds up) là nguyên nhân đẩy nước sôi phun lên mặt đất.

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

geyser n
/ˈɡaɪ.zər/
mạch nước phun nóng
A geyser is a natural hot spring that periodically shoots hot water into the sky. — Mạch nước phun là một suối nước nóng tự nhiên định kỳ phun nước nóng lên bầu trời.
trickle v
/ˈtrɪk.əl/
chảy nhỏ giọt, rỉ ra
Hot rocks heat up water that trickles down from the surface. — Đá nóng làm nóng nước chảy rỉ xuống từ bề mặt.
underground adv
/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/
ở dưới lòng đất
Deep underground, hot rocks heat up water. — Sâu dưới lòng đất, những hòn đá nóng làm nóng nước.
chamber n
/ˈtʃeɪm.bər/
khoang, hốc ngầm
This water gets trapped in an underground chamber. — Lượng nước này bị giữ lại trong một khoang ngầm dưới lòng đất.
pressure n
/ˈpreʃ.ər/
áp suất, áp lực
As the heat rises, pressure builds up inside the chamber. — Khi nhiệt độ tăng lên, áp suất tích tụ bên trong khoang.
boiling adj
/ˈbɔɪ.lɪŋ/
sôi, rất nóng
Finally, the pressure forces boiling water to burst out. — Cuối cùng, áp suất buộc nước sôi phun mạnh ra ngoài.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.