Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Mệnh đề quan hệ với who, which, that, where

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các đại từ và trạng từ quan hệ who, which, that, where trong bài thi TOEFL Junior dành cho học sinh THCS, kèm các lưu ý tránh lỗi sai phổ biến.

TOEFL Junior: Mệnh đề quan hệ với who, which, that, where

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ đứng ngay trước nó. Trong bài thi TOEFL Junior phần Language Form, các dạng câu hỏi thường yêu cầu em lựa chọn đúng đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp để nối các mệnh đề lại với nhau.

2. Cách dùng who, which, that, where

3. So sánh dễ nhầm lẫn: where vs. which/that

Học sinh hay phân vân khi đứng sau một danh từ chỉ nơi chốn nên dùng where hay which/that. Hãy xem bảng phân biệt dưới đây:

Trường hợpĐại từ / Trạng từVí dụ minh họa
Nơi chốn đóng vai trò là nơi diễn ra hành động (sau đó là một mệnh đề đầy đủ S + V)whereThe spot where we met was quiet. (Nơi chúng tớ gặp nhau rất yên tĩnh.)
Nơi chốn đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ phía sauwhich / thatThe spot which attracted many teenagers was very clean. (Địa điểm mà đã thu hút nhiều bạn trẻ thì rất sạch sẻ.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường mắc lỗi lặp lại đại từ khi dịch xuôi từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Ví dụ: khi muốn nói "Căn phòng mà tớ ở trong đó", nhiều bạn viết thừa từ tân ngữ ở cuối câu.

Lỗi sai phổ biến: The contest which I joined it was fun. (Thừa từ "it")
Cách sửa đúng: The contest which I joined was fun. (Cuộc thi mà tớ tham gia rất vui.)

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

contest n
/ˈkɒn.test/
cuộc thi
Our school organized an English contest last week. — Trường chúng tớ đã tổ chức một cuộc thi tiếng Anh tuần trước.
podcast n
/ˈpɒd.kɑːst/
bài phát thanh kỹ thuật số
She likes listening to an English podcast. — Cô ấy thích nghe một bài phát thanh tiếng Anh.
playlist n
/ˈpleɪ.lɪst/
danh sách bài hát
He shared a playlist that he created. — Cậu ấy đã chia sẻ một danh sách bài hát mà cậu ấy tạo.
vlogger n
/ˈvlɒɡ.ər/
người làm video nhật ký
The vlogger who lives here is popular. — Người làm video blog sống ở đây rất nổi tiếng.
district n
/ˈdɪs.trɪkt/
quận, huyện, khu vực
This is the district where we live. — Đây là khu vực nơi chúng tớ sống.
passcode n
/ˈpɑːs.kəʊd/
mã mật khẩu
Enter the passcode that was sent to you. — Nhập mã mật khẩu đã được gửi cho bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.