Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: So sánh hơn, So sánh nhất và Cấu trúc As...as

Nắm vững các dạng so sánh tính từ và trạng từ để tự tin đạt điểm cao trong phần thi Language Form của bài thi TOEFL Junior.

TOEFL Junior: So sánh hơn, So sánh nhất và Cấu trúc As...as

1. Cấu trúc so sánh ngang bằng (As...as)

Trong bài thi TOEFL Junior, cấu trúc so sánh ngang bằng được dùng để miêu tả hai người, sự vật hoặc hành động có tính chất tương đồng nhau.

Cấu trúc khẳng định: S1 + V + as + Adj/Adv + as + S2

Cấu trúc phủ định: S1 + V + not as/so + Adj/Adv + as + S2

Ví dụ: My new laptop is as fast as yours. (Máy tính mới của tớ nhanh bằng máy tính của cậu.)

Ví dụ: This history test was not as difficult as the one we took last week. (Bài kiểm tra lịch sử này không khó bằng bài chúng ta làm tuần trước.)

2. Phân biệt So sánh hơn (Comparatives) theo loại tính từ

Khi so sánh giữa 2 đối tượng, chúng ta cần xác định tính từ đó là tính từ ngắn (1 âm tiết) hay tính từ dài (2 âm tiết trở lên) để áp dụng đúng quy tắc.

Đặc điểmTính từ ngắn (Short Adj)Tính từ dài (Long Adj)
Công thứcAdj + -er + thanmore + Adj + than
Ví dụ đúngNam is taller than Huy.This presentation is more distinct than mine.
Lưu ý biến đổiTính từ kết thúc bằng 1 phụ âm + 1 nguyên âm + 1 phụ âm -> gấp đôi phụ âm cuối (big -> bigger).Không thêm đuôi -er vào sau tính từ dài. Khoảng cách âm tiết giữ nguyên.

3. Cấu trúc so sánh nhất (Superlatives)

So sánh nhất được sử dụng khi chúng ta so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng còn lại trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

Ví dụ: She scored the highest mark in our English class. (Cầu ấy đạt điểm cao nhất trong lớp tiếng Anh của chúng tớ.)

Ví dụ: That robot is the most unbeatable project in the science fair. (Mô hình rô-bốt đó là dự án không thể đánh bại nhất trong hội chợ khoa học.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất hay mắc lỗi so sánh kép (double comparative) khi vô tình kết hợp cả more và đuôi -er trong cùng một câu.

Sai: This smartphone is more cheaper than that one.

Đúng: This smartphone is cheaper than that one.

Ngoài ra, hãy cẩn thận không nhầm lẫn giữa từ nối than trong so sánh hơn và từ as trong so sánh bằng!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

exceptional adj
/ɪkˈsep.ʃən.əl/
xuất sắc, khác thường
She has an exceptional talent for playing the piano. — Cô ấy có một tài năng xuất sắc trong việc chơi đàn piano.
superior adj
/suːˈpɪə.ri.ər/
vượt trội, chất lượng cao hơn
This laptop model is superior to the old one in processing speed. — Mẫu máy tính xách tay này vượt trội hơn mẫu cũ về tốc độ xử lý.
tremendous adj
/trɪˈmen.dəs/
rất lớn, to lớn
The team put a tremendous amount of effort into the project. — Cả đội đã bỏ ra một lượng nỗ lực rất lớn vào dự án.
unbeatable adj
/ʌnˈbiː.tə.bəl/
không thể đánh bại
Our school football team was unbeatable this season. — Đội bóng đá trường mình không thể bị đánh bại trong mùa giải này.
comparable adj
/ˈkɒm.pər.ə.bəl/
có thể so sánh được, tương đương
The two online courses are comparable in quality. — Hai khóa học trực tuyến này tương đương nhau về chất lượng.
distinct adj
/dɪˈstɪŋkt/
khác biệt rõ rệt, rành rọt
There is a distinct difference between the two test formats. — Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai định dạng đề thi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.