Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Sự hòa hợp Chủ ngữ và Động từ trong câu dài

Hướng dẫn cách xác định chủ ngữ chính trong các câu phức tạp có chứa cụm giới từ, mệnh đề quan hệ và cụm phân từ để chia động từ chính xác trong bài thi TOEFL Junior.

TOEFL Junior: Sự hòa hợp Chủ ngữ và Động từ trong câu dài

TOEFL Junior: Sự hòa hợp Chủ ngữ và Động từ trong câu dài

Trong phần thi TOEFL Junior Language Form, các câu hỏi thường không đơn giản mà sẽ kéo dài bằng nhiều thông tin phụ. Việc xác định đúng động từ chính đòi hỏi bạn phải nắm vững quy tắc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có các thành phần chen giữa.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp (Q&A)

Câu hỏi 1: Tại sao câu dài trong bài thi TOEFL Junior lại khiến học sinh hay chia sai động từ?

Khi một câu kéo dài, người ra đề thường chèn thêm cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc cụm phân từ vào giữa chủ ngữ chính và động từ chính. Học sinh thường mắc phải bẫy từ gần nhất, tức là lấy danh từ đứng ngay trước chỗ trống để chia động từ thay vì tìm chủ ngữ thật sự.

Ví dụ: The handbook with detailed instructions is on the table. (Sổ tay hướng dẫn với các chỉ dẫn chi tiết thì ở trên bàn.)

Trong ví dụ trên, instructions là danh từ số nhiều đứng ngay trước động từ, nhưng chủ ngữ chính lại là The handbook (số ít). Vì vậy, động từ phải chia là is.

Câu hỏi 2: Làm thế nào để tìm đúng Chủ ngữ chính trong một câu phức tạp?

Bạn hãy áp dụng phương pháp lọc thông tin nhiễu bằng cách tạm thời bỏ qua ba nhóm thành phần chen giữa sau:

Chủ ngữ chínhThành phần chen giữa (Nhiễu)Động từ chínhCâu hoàn chỉnh
The questionnaireabout study habitshelpsThe questionnaire about study habits helps teachers.
The seminarsfocusing on scienceattractThe seminars focusing on science attract many teens.

Câu hỏi 3: Các cụm từ như as well as hay together with có làm chủ ngữ thành số nhiều không?

Câu trả lời là KHÔNG. Khác với từ and, các cụm như as well as, together with, along with, in addition to chỉ mang tính chất bổ sung thông tin. Động từ vẫn phải hòa hợp hoàn toàn với chủ ngữ thứ nhất đứng phía trước.

Ví dụ: The administrator, as well as two assistants, plans the schedule. (Người quản lý, cùng với hai trợ lý, lên kế hoạch cho lịch trình.)

Lỗi người Việt thường mắc khi làm bài TOEFL Junior

Học sinh Việt Nam thường phạm 3 lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

handbook n
/ˈhænd.bʊk/
sổ tay hướng dẫn
The new handbook provides helpful tips for school activities. — Cuốn sổ tay hướng dẫn mới cung cấp các mẹo hữu ích cho các hoạt động ở trường.
questionnaire n
/ˌkwes.tʃəˈneər/
phiếu khảo sát
Each member filled out a questionnaire about their hobbies. — Mỗi thành viên đã điền vào một phiếu khảo sát về sở thích của mình.
administrator n
/ədˈmɪn.ɪ.streɪ.tər/
người quản lý
The administrator answered all questions from the parents. — Người quản lý đã giải đáp mọi câu hỏi từ phụ huynh.
illustration n
/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/
tranh minh họa
The bright illustration on the cover caught everyone's eye. — Bức tranh minh họa rực rỡ trên bìa sách đã thu hút sự chú ý của mọi người.
narrative n
/ˈnær.ə.tɪv/
câu chuyện, bài tự sự
She wrote an engaging narrative about her summer trip. — Cô ấy đã viết một câu chuyện lôi cuốn về chuyến đi mùa hè của mình.
seminar n
/ˈsem.ɪ.nɑːr/
buổi hội thảo
Our school hosted a seminar on effective learning methods. — Trường chúng tôi đã tổ chức một buổi hội thảo về các phương pháp học tập hiệu quả.
curiosity n
/ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/
sự tò mò
His curiosity pushed him to read more scientific articles. — Sự tò mò đã thúc đẩy anh ấy đọc thêm nhiều bài báo khoa học.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.