Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior
TOEFL Junior: Từ nối và dấu hiệu liên kết trong đoạn văn (however, therefore, in addition, as a result)
Nắm vững cách sử dụng các từ nối quan trọng (however, therefore, in addition, as a result) cùng các quy tắc dấu câu đi kèm để tự tin làm tốt bài thi TOEFL Junior.
1. Từ nối trong bài thi TOEFL Junior là gì?
Trong bài thi TOEFL Junior, các từ nối (linking words/transition words) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng giúp liên kết các câu văn và đoạn văn một cách mạch lạc, giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ của bạn. Hôm nay, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu 4 từ nối cực kỳ phổ biến: however, therefore, in addition, và as a result.
2. Các nhóm từ nối và cách sử dụng
Dưới đây là các quy tắc quan trọng về ý nghĩa và vị trí của từng nhóm từ nối:
- Nhóm chỉ sự đối lập (Contrast): however (tuy nhiên)
Dùng để giới thiệu một ý trái ngược hoặc bất ngờ so với câu trước đó. Từ này thường đứng đầu câu thứ hai, theo sau bởi dấu phẩy (,), hoặc đứng sau dấu chấm phẩy (;).
Mai trained hard for the running test. However, she did not win first place. (Mai đã luyện tập chăm chỉ cho bài kiểm tra chạy. Tuy nhiên, bạn ấy không đạt giải nhất.)
- Nhóm chỉ kết quả (Result/Consequence): therefore và as a result (vì vậy, kết quả là)
Dùng để đưa ra kết quả trực tiếp của hành động hoặc sự việc được nêu ở câu trước. Cả hai từ này thường đứng đầu câu chỉ kết quả và ngăn cách với phần còn lại bằng dấu phẩy (,).
Phong stayed up late scrolling social media yesterday. Therefore, he woke up late for school this morning. (Phong đã thức khuya lướt mạng xã hội ngày hôm qua. Vì vậy, sáng nay cậu ấy thức dậy muộn học.)
The school library added many new comic books. As a result, more students visit it during recess. (Thư viện trường đã bổ sung nhiều truyện tranh mới. Kết quả là, nhiều học sinh ghé thăm hơn trong giờ ra chơi.)
- Nhóm bổ sung thông tin (Addition): in addition (ngoài ra, thêm vào đó)
Dùng khi bạn muốn đưa thêm một thông tin, lý do hoặc ý kiến cùng chiều để củng cố cho ý ở câu trước.
Playing badminton helps you stay healthy. In addition, it is a great way to make new friends. (Chơi cầu lông giúp bạn khỏe mạnh. Ngoài ra, đó là một cách tuyệt vời để kết bạn mới.)
- Quy tắc về dấu câu (Punctuation rules)
Các từ nối như however, therefore, in addition, as a result khi đứng đầu câu thứ hai bắt buộc phải có dấu phẩy ngay sau chúng. Nếu kết nối hai mệnh đề trong cùng một câu phức, ta dùng dấu chấm phẩy (;) trước từ nối và dấu phẩy (,) sau từ nối.
It was raining heavily; however, we still went to the soccer field. (Trời mưa rất to; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đến sân bóng đá.)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam rất dễ nhầm lẫn cách dùng từ nối tiếng Anh do ảnh hưởng của thói quen dịch từ tiếng Việt. Hãy chú ý hai lỗi phổ biến sau:
- Dùng "however" như "but" để nối hai mệnh đề chỉ bằng một dấu phẩy:
Lỗi sai: It rained, however we went out. (Sai vì "however" không thể nối hai mệnh đề độc lập bằng một dấu phẩy).
Sửa đúng: It rained. However, we went out. HOẶC It rained; however, we went out.
- Nhầm lẫn giữa "because" và "therefore":
"Because" đi liền với nguyên nhân, còn "therefore" đi liền với kết quả. Tuyệt đối không dùng cả "because" và "therefore" trong cùng một câu.
Lỗi sai: Because Nam studied hard, therefore he got high marks.
Sửa đúng: Because Nam studied hard, he got high marks. HOẶC Nam studied hard. Therefore, he got high marks.