Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Từ nối và dấu hiệu liên kết trong đoạn văn (however, therefore, in addition, as a result)

Nắm vững cách sử dụng các từ nối quan trọng (however, therefore, in addition, as a result) cùng các quy tắc dấu câu đi kèm để tự tin làm tốt bài thi TOEFL Junior.

TOEFL Junior: Từ nối và dấu hiệu liên kết trong đoạn văn (however, therefore, in addition, as a result)

1. Từ nối trong bài thi TOEFL Junior là gì?

Trong bài thi TOEFL Junior, các từ nối (linking words/transition words) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng giúp liên kết các câu văn và đoạn văn một cách mạch lạc, giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ của bạn. Hôm nay, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu 4 từ nối cực kỳ phổ biến: however, therefore, in addition, và as a result.

2. Các nhóm từ nối và cách sử dụng

Dưới đây là các quy tắc quan trọng về ý nghĩa và vị trí của từng nhóm từ nối:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất dễ nhầm lẫn cách dùng từ nối tiếng Anh do ảnh hưởng của thói quen dịch từ tiếng Việt. Hãy chú ý hai lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

connector n
/kəˈnek.tər/
từ nối, từ liên kết
Connectors help link ideas in a text. — Từ nối giúp liên kết các ý trong một đoạn văn.
punctuation n
/ˌpʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/
dấu câu, việc sử dụng dấu câu
Correct punctuation is essential in written English. — Dấu câu đúng là rất quan trọng trong tiếng Anh viết.
semicolon n
/ˈsem.iˌkəʊ.lən/
dấu chấm phẩy (;)
You can use a semicolon before 'however'. — Bạn có thể dùng dấu chấm phẩy trước từ 'however'.
hence adv
/hens/
vì thế, do đó
He did not study; hence, he failed the exam. — Cậu ấy không học bài; vì thế, cậu ấy đã trượt kỳ thi.
meanwhile adv
/ˈmiːn.waɪl/
trong khi đó
I was studying; meanwhile, my brother was playing games. — Tôi đang học bài; trong khi đó, em trai tôi đang chơi game.
besides adv
/bɪˈsaɪdz/
ngoài ra, hơn nữa
It is too late to go out; besides, it is raining. — Đã quá muộn để đi ra ngoài; ngoài ra, trời đang mưa.
likewise adv
/ˈlaɪk.waɪz/
tương tự như vậy
Tom voted for the proposal, and likewise, Sarah agreed. — Tom đã bỏ phiếu cho đề xuất, và tương tự như vậy, Sarah cũng đồng ý.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.