Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Từ vựng Khoa học Tự nhiên trong bài đọc

Học các từ vựng khoa học tự nhiên quan trọng về động vật, thực vật và thời tiết thường xuất hiện trong bài thi TOEFL Junior qua đoạn hội thoại và ví dụ trực quan.

TOEFL Junior: Từ vựng Khoa học Tự nhiên trong bài đọc

1. Hội thoại thực tế

Hãy cùng lắng nghe cuộc trò chuyện giữa hai bạn học sinh khi đang cùng nhau luyện giải đề đọc hiểu TOEFL Junior:

Linh: Minh ơi, bài đọc TOEFL Junior hôm nay có nhiều từ khoa học khó quá. Cây cối và động vật trong rừng nhiệt đới có nhiều thuật ngữ lạ thật.

Minh: Tớ cũng thấy vậy! Ví dụ như từ herbivore chỉ động vật ăn thực vật. Trong bài còn nói mùa đông đến, một số loài không tìm được thức ăn nên phải hibernate nữa.

Linh: À ra thế! Tớ còn đọc thấy tầng canopy che chắn cho các loài cây nhỏ bên dưới khỏi precipitation lớn.

Minh: Đúng rồi! Việc nắm chắc các thuật ngữ tự nhiên này sẽ giúp chúng mình làm bài đọc nhanh và chính xác hơn nhiều đấy.

2. Giải thích từ vựng Khoa học Tự nhiên

Trong bài thi TOEFL Junior Reading, các chủ đề thuộc lĩnh vực Life Science (Khoa học sự sống)Earth Science (Khoa học Trái Đất) xuất hiện rất phổ biến. Dưới đây là các từ vựng cốt lõi bạn cần nhớ:

3. Bảng tổng hợp ví dụ

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong bài đọc TOEFL Junior
herbivoreĐộng vật ăn thực vậtThe panda is a specialized herbivore that eats mainly bamboo. (Gấu trúc là loài động vật ăn thực vật chuyên biệt, chủ yếu ăn tre.)
germinateNảy mầmWarm soil helps these sunflower seeds to germinate faster. (Đất ấm giúp những hạt hướng dương này nảy mầm nhanh hơn.)
precipitationLượng giáng thủy / MưaThe tropical rainforest receives high annual precipitation. (Rừng nhiệt đới nhận lượng mưa hàng năm rất cao.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi dùng các từ vựng này trong bài thi:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

herbivore n
/ˈhɜːrbɪvɔːr/
động vật ăn thực vật
A deer is a gentle herbivore that feeds on leaves and grass. — Hươu là một loài động vật ăn thực vật hiền lành, thức ăn là lá và cỏ.
omnivore n
/ˈɑːmnɪvɔːr/
động vật ăn tạp
Bears are omnivores because they eat berries as well as fish. — Gấu là động vật ăn tạp vì chúng ăn cả quả mộng lẫn cá.
hibernate v
/ˈhaɪbərneɪt/
ngủ đông
Many mammals hibernate during the coldest months of the year. — Nhiều loài động vật có vú ngủ đông trong những tháng lạnh nhất năm.
camouflage n
/ˈkæməflɑːʒ/
sự ngụy trang
The chameleon uses its natural camouflage to hide from danger. — Tắc kè hoa sử dụng sự ngụy trang tự nhiên của mình để trốn khỏi nguy hiểm.
germinate v
/ˈdʒɜːrmɪneɪt/
nảy mầm
The bean seeds began to germinate after three days in wet cotton. — Hạt đậu bắt đầu nảy mầm sau ba ngày nằm trong bông ẩm.
canopy n
/ˈkænəpi/
tầng tán rừng
Monkeys leap between branches in the high jungle canopy. — Khỉ nhảy giữa các cành cây ở tầng tán rừng rậm rạp cao phía trên.
precipitation n
/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
lượng giáng thủy (mưa, tuyết)
Snow is the main form of precipitation in this arctic region. — Tuyết là dạng giáng thủy chính ở vùng bắc cực này.
perish v
/ˈperɪʃ/
diệt vong, tàn hụi
Without enough sunlight, green plants will eventually perish. — Nếu không có đủ ánh sáng mặt trời, cây xanh cuối cùng sẽ tàn hụi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.