Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Từ vựng Lịch sử, Địa lý và Văn hóa các nước

Tổng hợp các từ vựng chủ đề Lịch sử, Địa lý và Văn hóa thường gặp trong bài đọc TOEFL Junior, giúp học sinh THCS mở rộng vốn từ học thuật và nâng cao điểm số.

TOEFL Junior: Từ vựng Lịch sử, Địa lý và Văn hóa các nước

1. Giới thiệu bài học

Trong phần thi đọc hiểu TOEFL Junior Reading, các đoạn văn về chủ đề Lịch sử (History) và Địa lý (Geography) xuất hiện vô cùng thường xuyên. Các bài đọc này thường mô tả về sự phát triển của các dân tộc, đặc điểm địa hình hoặc các nền văn minh cổ đại. Việc làm quen với các thuật ngữ này sẽ giúp các em đọc hiểu nhanh hơn và chọn đáp án chính xác hơn trong các bài kiểm tra.

2. Từ vựng cốt lõi thường gặp

Dưới đây là các từ vựng quan trọng xuất hiện nhiều trong đề thi TOEFL Junior:

3. So sánh các khái niệm dễ nhầm lẫn

Khi đọc bài đọc TOEFL Junior, học sinh hay nhầm giữa khái niệm một điểm dân cư nhỏ và một xã hội phát triển lớn. Bảng dưới đây sẽ giúp các em phân biệt rõ:

Tiêu chíSettlement (Khu định cư)Civilization (Nền văn minh)
Quy môNhỏ, thường là một làng xã hoặc nhóm nhà do người mới đến dựng lên.Rất lớn, gồm nhiều thành phố và vùng lãnh thổ rộng rộng lớn.
Đặc điểmCuộc sống đơn giản, tập trung vào trồng trọt và săn bắn cơ bản.Có chính quyền, luật pháp, chữ viết, nghệ thuật và khoa học phát triển.
Ví dụA small settlement by the river.The ancient Mayan civilization.

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc

blockquote>

Lỗi hay gặp: Dùng sai giới từ đi kèm với tên châu lục hoặc khu vực địa lý lớn!

Học sinh Việt Nam khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh thường nhầm lẫn khi nói về vị trí địa lý. Ví dụ, nhiều bạn viết "at Asia" hoặc "at Europe" vì nghĩ "at" nghĩa là "ở". Tuy nhiên, quy tắc đúng ngữ pháp là luôn dùng giới từ in cho các châu lục, quốc gia và bán đảo lớn (như in Asia, in Europe, in North America).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

continent n
/ˈkɒn.tɪ.nənt/
châu lục, lục địa
Asia is the largest continent in the world. — Châu Á là châu lục lớn nhất trên thế giới.
civilization n
/ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
nền văn minh
The ancient Egyptian civilization left behind many wonders. — Nền văn minh Ai Cập cổ đại đã để lại nhiều kỳ quan.
empire n
/ˈem.paɪər/
đế quốc, đế chế
The empire ruled many territories in the past. — Đế quốc này đã cai trị nhiều lãnh thổ trong quá khứ.
peninsula n
/pəˈnɪn.sjə.lə/
bán đảo
Florida is a famous peninsula in the United States. — Florida là một bán đảo nổi tiếng ở Mỹ.
terrain n
/təˈreɪn/
địa hình
Travelers struggled to move through the rough terrain. — Những du khách gặp khó khăn khi di chuyển qua địa hình hiểm trở.
settlement n
/ˈset.əl.mənt/
khu định cư
The early settlement grew into a busy town over time. — Khu định cư ban đầu đã phát triển thành một thị trấn nhộn nhịp theo thời gian.
tribe n
/traɪb/
bộ tộc, bộ lạc
The local tribe preserved their traditional customs for centuries. — Bộ tộc địa phương đã giữ gìn các tập tục truyền thống qua nhiều thế kỷ.
monarch n
/ˈmɒn.ək/
quốc vương, vua
The monarch signed the new law yesterday. — Quốc vương đã ký đạo luật mới vào ngày hôm qua.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.