Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Từ Vựng Về Hoạt Động Ngoại Khóa, Câu Lạc Bộ Và Sự Kiện Trường Học

Bài học cung cấp các từ vựng cốt lõi về chủ đề sự kiện học đường và câu lạc bộ trong bài thi TOEFL Junior, kèm bảng so sánh từ dễ nhầm lẫn và lưu ý lỗi thường gặp.

TOEFL Junior: Từ Vựng Về Hoạt Động Ngoại Khóa, Câu Lạc Bộ Và Sự Kiện Trường Học

1. Từ vựng cốt lõi về hoạt động câu lạc bộ và sự kiện trường học

Trong bài thi TOEFL Junior, các bài đọc và bài nghe thường xuất hiện bối cảnh đời sống học đường như các cuộc họp câu lạc bộ, hội chợ trường hoặc chuyến dã ngoại. Để làm tốt bài thi, học sinh cần nắm vững các từ vựng chỉ vai trò và hoạt động tổ chức.

2. So sánh các từ dễ nhầm lẫn trong chủ đề sự kiện học đường

Nhiều bạn học sinh khi làm bài thi TOEFL Junior thường bị bối rối giữa các từ có nghĩa gần giống nhau hoặc cùng họ từ. Dưới đây là bảng phân biệt hai cặp khái niệm phổ biến:

Khái niệm / Từ vựngTrường hợp A: Nominate vs ElectTrường hợp B: Advisor vs Advise
Định nghĩaNominate có nghĩa là đề cử, giới thiệu ứng viên trước khi bỏ phiếu. Trong khi đó, Elect là hành động chính thức bầu chọn ai đó qua việc bỏ phiếu.Advisor (danh từ) là người cố vấn. Trong khi đó, Advise (động từ) là hành động đưa ra lời khuyên.
Ví dụ minh họaWe nominated Minh, and the class elected him as president. (Chúng tôi đã đề cử Minh, và cả lớp đã bầu bạn ấy làm lớp trưởng.)Our club advisor will advise us on the budget. (Cố vấn câu lạc bộ sẽ khuyên bảo chúng tôi về ngân sách.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi sai phổ biến: Nhầm lẫn cấu trúc đi kèm với động từ nominate và nhầm từ loại giữa advisor (danh từ) và advise (động từ).

Học sinh Việt Nam thường mắc các lỗi sau trong bài thi:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

debate n
/dɪˈbeɪt/
cuộc tranh luận, buổi tranh biện
She joined the school debate team to improve her public speaking skills. — Cô ấy đã tham gia đội tranh biện của trường để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
booth n
/buːθ/
gian hàng, quầy hàng
Our class organized a game booth at the spring fair. — Lớp chúng tôi đã tổ chức một gian hàng trò chơi tại hội chợ xuân.
chaperone n
/ˈʃæp.ə.rəʊn/
người giám sát học sinh
Two teachers acted as chaperones during the museum trip. — Hai giáo viên đã làm người giám sát trong chuyến đi tham quan bảo tàng.
treasurer n
/ˈtreʒ.ər.ər/
thủ quỹ
The treasurer presented the financial report to all club members. — Thủ quỹ đã trình bày báo cáo tài chính cho tất cả các thành viên câu lạc bộ.
nominate v
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử
They decided to nominate Alex for class president. — Họ quyết định đề cử Alex làm lớp trưởng.
newsletter n
/ˈnjuːzˌlet.ər/
bản tin nội bộ
You can read about upcoming events in the school newsletter. — Bạn có thể đọc về các sự kiện sắp tới trong bản tin của trường.
advisor n
/ədˈvaɪ.zər/
người cố vấn
Our club advisor helps us plan community activities. — Người cố vấn câu lạc bộ của chúng tôi giúp chúng tôi lên kế hoạch cho các hoạt động cộng đồng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.