Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ TOEFL Junior

TOEFL Junior: Từ vựng về sức khỏe, thể thao và lối sống lành mạnh

Bài học từ vựng TOEFL Junior chủ đề sức khỏe, thể thao và lối sống lành mạnh dành cho học sinh THCS, trình bày dưới dạng hỏi - đáp trực quan và có phần luyện tập đa dạng.

TOEFL Junior: Từ vựng về sức khỏe, thể thao và lối sống lành mạnh

Hỏi - Đáp từ vựng TOEFL Junior: Sức khỏe, Thể thao & Lối sống lành mạnh

Chủ đề sức khỏe và lối sống lành mạnh là một nhóm chủ đề rất phổ biến trong đề thi TOEFL Junior. Để làm tốt phần thi Reading và Listening, học sinh THCS cần nắm vững từ vựng miêu tả hoạt động thể chất, thói quen sinh hoạt và cách giữ gìn sức khỏe. Cùng giải đáp các câu hỏi thường gặp dưới đây để học từ vựng hiệu quả nhé!

1. Làm sao để mô tả chính xác các mức độ vận động và khả năng thể chất?

Trong đề thi, các từ mô tả hoạt động thể thao thường được dùng để đánh giá mức độ rèn luyện của bạn. Hãy chú ý phân biệt các từ sau:

2. Những từ vựng nào dùng để nói về dinh dưỡng và cách phục hồi cơ thể?

Chế độ ăn uống và duy trì sức khỏe là phần kiến thức hay gặp trong các bài đọc TOEFL Junior. Bạn nên ghi nhớ các từ sau:

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ thực tế

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩaVí dụ trong ngữ cảnh trường học
vigorousadjectivemạnh mẽ, cường độ caoDoing vigorous exercise before studying helps me stay awake. (Tập thể dục cường độ cao trước khi học giúp tớ tỉnh táo.)
wholesomeadjectivelành mạnh, bổ dưỡngOur school canteen serves wholesome meals for students. (Căn tin trường tớ phục vụ các bữa ăn bổ dưỡng cho học sinh.)
flexibilitynounsự dẻo daiYoga can improve your body's flexibility. (Tập yoga có thể cải thiện sự dẻo dai của cơ thể bạn.)
agilitynounsự nhanh nhẹnPlaying badminton requires speed and agility. (Chơi cầu lông đòi hỏi tốc độ và sự nhanh nhẹn.)
dehydrationnounsự mất nướcDrink water during football practice to prevent dehydration. (Hãy uống nước trong lúc tập bóng đá để tránh mất nước.)
recuperateverbhồi phụcHe stayed home on Sunday to recuperate after a busy school week. (Cậu ấy ở nhà vào Chủ nhật để hồi phục sức khỏe sau một tuần học bận rộn.)
resistancenounsức đề khángA good diet builds up your body's resistance against illnesses. (Chế độ ăn tốt giúp xây dựng sức đề kháng cho cơ thể chống lại bệnh tật.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng nhóm từ này

Lỗi nhầm lẫn từ loại và ngữ cảnh:

  • Dùng nhầm tính từ và danh từ: Nhầm lẫn giữa flexible (tính từ) và flexibility (danh từ). Tránh nói "Yoga makes your body flexibility", hãy dùng "Yoga improves your body's flexibility" hoặc "Yoga makes your body flexible".
  • Lẫn lộn dạng từ chỉ hiện tượng và hành động: dehydration là danh từ (sự mất nước), còn dehydrate mới là động từ (làm mất nước). Khi làm bài Reading, cần xác định đúng vị trí từ loại trong câu.
  • Bỏ sót giới từ đi kèm: Danh từ resistance thường đi với giới từ to hoặc against (VD: build up resistance against diseases).

4. Mẹo ghi nhớ và làm bài thi hiệu quả

Để đạt điểm cao trong các bài đọc - nghe TOEFL Junior thuộc chủ đề này, học sinh nên áp dụng các mẹo sau:

Chủ đề sức khỏe và thể thao không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ cho bài thi TOEFL Junior mà còn rất hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Hãy chăm chỉ ôn tập và áp dụng ngay vào bài làm nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

vigorous adj
/ˈvɪɡərəs/
mạnh mẽ, cường độ cao
Vigorous exercise helps keep your heart healthy. — Tập thể dục cường độ cao giúp giữ cho trái tim của bạn khỏe mạnh.
wholesome adj
/ˈhəʊlsəm/
lành mạnh, bổ dưỡng
Eating wholesome food gives you plenty of energy. — Ăn thực phẩm bổ dưỡng mang lại cho bạn nhiều năng lượng.
flexibility n
/ˌfleksəˈbɪləti/
sự dẻo dai, linh hoạt
Stretching every morning improves body flexibility. — Kéo dãn cơ mỗi sáng giúp cải thiện sự dẻo dai của cơ thể.
agility n
/əˈdʒɪləti/
sự nhanh nhẹn
Basketball players need good agility to move around opponents. — Cầu thủ bóng rổ cần có sự nhanh nhẹn tốt để di chuyển qua đối thủ.
dehydration n
/ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/
sự mất nước
Drinking water prevents dehydration during long outdoor activities. — Uống nước giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước trong các hoạt động ngoài trời kéo dài.
recuperate v
/rɪˈkjuːpəreɪt/
hồi phục sức khỏe
You need time to recuperate after a long run. — Bạn cần thời gian để hồi phục sức khỏe sau một chặng chạy dài.
resistance n
/rɪˈzɪstəns/
sức đề kháng
Good sleep builds strong resistance against colds. — Giấc ngủ tốt giúp xây dựng sức đề kháng mạnh mẽ chống lại bệnh cảm lạnh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.