🌱 Bắt đầu›Ngữ pháp nền tảng A1 → A2 Ngữ pháp·Trung cấp
Tổng ôn Ngữ pháp A1 - A2: Củng cố nền tảng Giao tiếp Công sở
Ôn tập và hệ thống lại các thì cơ bản (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn) cùng các cấu trúc quan trọng trong môi trường làm việc hàng ngày.
1. Tình huống giao tiếp thực tế
Hãy theo dõi đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp tại văn phòng dưới đây:
Mr. David: Are you working on the monthly report right now?
Ms. Linh: Yes, I am. I usually finish it on Friday, but yesterday I had too many meetings.
Mr. David: I see. Please send it to me when you complete it.

2. Hướng dẫn chi tiết & Các thì trọng tâm
Đoạn hội thoại trên sử dụng 3 thì cơ bản nhất trong giao tiếp công sở. Việc kết hợp linh hoạt 3 thì này giúp bạn diễn đạt chính xác công việc của mình:
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để nói về thói quen, lịch trình làm việc hoặc quy trình cố định. Ví dụ: I usually finish it on Friday. (Tôi thường hoàn thành nó vào thứ Sáu.)
- Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay thời điểm nói hoặc một dự án đang thực hiện dạo gần đây. Ví dụ: Are you working on the report right now? (Bây giờ bạn có đang làm báo cáo không?)
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để báo cáo các công việc, hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ: Yesterday I had too many meetings. (Hôm qua tôi có quá nhiều cuộc họp.)
3. Bảng tổng hợp ngữ pháp A1 - A2
| Thì / Cấu trúc | Công thức chính | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | usually, always, every day, often | She confirms the schedule every morning. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, right now, at present, Look! | They are discussing the new project now. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | yesterday, last week, in 2023, ago | We signed the contract yesterday. |
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Khi nói và viết tiếng Anh công sở, người học Việt Nam thường gặp 3 lỗi phổ biến sau:
- Lỗi 1: Quên chia động từ ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít. Sai: He work here. -> Đúng: He works here.
- Lỗi 2: Dùng dư thừa động từ