Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Trọng âm là gì: nhận biết âm tiết nhấn trong từ tiếng Anh

Hướng dẫn người mới bắt đầu hiểu bản chất của trọng âm, cách nhận biết âm tiết được nhấn qua ký hiệu phiên âm và các mẹo phát âm tự nhiên.

Trọng âm là gì: nhận biết âm tiết nhấn trong từ tiếng Anh

1. Trọng âm trong tiếng Anh là gì và tại sao lại quan trọng?

Trong tiếng Anh, khi một từ có từ hai âm tiết trở lên, sẽ luôn có một âm tiết được phát âm to hơn, dài hơn và cao hơn các âm tiết còn lại. Âm tiết đó được gọi là âm tiết nhấn trọng âm.

Khác với tiếng Việt dùng các dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) để định hình từng từ, tiếng Anh dùng trọng âm để tạo nên nhịp điệu. Nếu đọc tất cả các âm tiết bằng nhau, người nghe sẽ khó nhận ra từ bạn đang nói hoặc dễ hiểu nhầm sang một từ khác.

2. Làm sao để nhận biết trọng âm khi xem phiên âm?

Khi tra cứu phiên âm quốc tế (IPA) của một từ, bạn sẽ thấy ký hiệu dấu phẩy trên ' được đặt ngay phía trước âm tiết nhận trọng âm chính.

Ví dụ phân tích vị trí nhấn:

Dưới đây là bảng ví dụ giúp bạn tập nhận diện vị trí trọng âm trong một số từ quen thuộc:

Từ tiếng AnhPhiên âm IPAVị trí trọng âmDịch nghĩa
mustard/ˈmʌstəd/Âm tiết thứ 1mù tạt
ginger/ˈdʒɪndʒə(r)/Âm tiết thứ 1gừng
mattress/ˈmætrəs/Âm tiết thứ 1nệm giường
zipper/ˈzɪpə(r)/Âm tiết thứ 1khóa kéo
lotion/ˈləʊʃn/Âm tiết thứ 1kem dưỡng da
today/təˈdeɪ/Âm tiết thứ 2hôm nay

3. Mẹo đọc trọng âm tự nhiên cho người mới bắt đầu

Một phương pháp đơn giản giúp bạn phát âm chuẩn trọng âm là:

Ví dụ với từ mustard /ˈmʌstəd/, bạn đọc âm thứ nhất cao lên như "MẤS" và âm thứ hai hạ giọng xuống như "tờd" (MẤS-tờd).

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi phổ biến: Đọc "bằng bằng" tất cả các âm tiết không có độ nhấn nhá, hoặc ghép dấu tiếng Việt tùy tiện. Ví dụ đọc shampoo thành "xăm-pu" đều nhau thay vì nhấn mạnh âm sau /ʃæmˈpuː/.

Cách khắc phục: Luôn quan sát dấu ' trong phiên âm IPA khi học từ mới. Tập kéo dài âm tiết được nhấn và hạ giọng ở các âm còn lại để tạo phản xạ tự nhiên.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

lettuce n
/ˈletɪs/
rau xà lách
She puts fresh lettuce in the salad. — Cô ấy cho rau xà lách tươi vào món salad.
shampoo n
/ʃæmˈpuː/
dầu gội đầu
I need to buy a bottle of shampoo. — Tôi cần mua một chai dầu gội đầu.
mustard n
/ˈmʌstəd/
mù tạt
He likes mustard on his sandwich. — Anh ấy thích mù tạt trên bánh mì kẹp.
ginger n
/ˈdʒɪndʒə(r)/
gừng
Fresh ginger is good for hot tea. — Gừng tươi rất tốt cho trà nóng.
mattress n
/ˈmætrəs/
nệm giường
This new mattress is very soft. — Chiếc nệm giường mới này rất mềm.
zipper n
/ˈzɪpə(r)/
khóa kéo
The zipper on my bag is broken. — Khóa kéo trên chiếc túi của tôi bị hỏng.
lotion n
/ˈləʊʃn/
kem dưỡng da
She applies lotion every evening. — Cô ấy thoa kem dưỡng da mỗi buổi tối.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.