Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Trọng âm từ 2 âm tiết: Danh từ, tính từ nhấn đầu, động từ nhấn sau

Nắm vững quy tắc cơ bản về trọng âm của từ có 2 âm tiết dựa trên từ loại để phát âm tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn.

Trọng âm từ 2 âm tiết: Danh từ, tính từ nhấn đầu, động từ nhấn sau

Quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết trong tiếng Anh

Trọng âm là việc chúng ta đọc nhấn mạnh hơn, to hơn và kéo dài hơn vào một âm tiết nhất định trong từ. Với các từ có 2 âm tiết, việc xác định trọng âm trở nên rất dễ dàng nếu bạn nắm vững quy tắc cơ bản theo từ loại.

Hỏi - Đáp về quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết

Hỏi 1: Làm sao để biết một từ có 2 âm tiết sẽ nhấn trọng âm ở đâu?

Đáp: Bạn hãy dựa vào từ loại của từ đó:

Hỏi 2: Có thể xem ví dụ cụ thể về danh từ và tính từ nhấn âm tiết thứ nhất không?

Đáp: Dưới đây là bảng ví dụ về danh từ và tính từ 2 âm tiết. Phần viết hoa in đậm đại diện cho âm tiết nhận trọng âm:

Từ loạiTừ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Danh từCANdle/ˈkæn.dəl/cây nến
Danh từTEMple/ˈtem.pəl/ngôi đền
Danh từCAbin/ˈkæb.ɪn/căn nhà gỗ
Tính từWOOden/ˈwʊd.ən/bằng gỗ
Tính từNOble/ˈnəʊ.bəl/cao quý

Hỏi 3: Động từ 2 âm tiết thì nhấn trọng âm ra sao?

Đáp: Hầu hết các động từ 2 âm tiết sẽ nhận trọng âm ở âm tiết thứ hai. Âm tiết đầu tiên sẽ được đọc nhẹ hơn:

Từ tiếng AnhPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtVí dụ
esCAPE/ɪˈskeɪp/trốn thoátThe bird tried to escape. (Con chim cố gắng trốn thoát.)
diVIDE/dɪˈvaɪd/chia nhỏPlease divide the cake. (Vui lòng chia chiếc bánh ra.)
imPRESS/ɪmˈpres/gây ấn tượngHe wants to impress everyone. (Anh ấy muốn gây ấn tượng với mọi người.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam khi mới bắt đầu thường mắc lỗi đọc bằng bằng (đọc các âm tiết với tông giọng ngang nhau) hoặc nhấn sai trọng âm do thói quen nhìn mặt chữ.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

candle n
/ˈkæn.dəl/
cây nến
She lit a candle on the table. — Cô ấy đã thắp một cây nến trên bàn.
temple n
/ˈtem.pəl/
ngôi đền
They visited an old temple yesterday. — Họ đã thăm một ngôi đền cổ ngày hôm qua.
cabin n
/ˈkæb.ɪn/
căn nhà gỗ nhỏ
We stayed in a cozy cabin. — Chúng tôi đã ở trong một căn nhà gỗ ấm cúng.
wooden adj
/ˈwʊd.ən/
bằng gỗ
This is a strong wooden table. — Đây là một chiếc bàn bằng gỗ chắc chắn.
noble adj
/ˈnəʊ.bəl/
cao quý, tốt đẹp
Helping poor people is a noble action. — Giúp đỡ người nghèo là một hành động cao quý.
escape v
/ɪˈskeɪp/
trốn thoát
The bird tried to escape from the cage. — Con chim đã cố gắng thoát khỏi cái lồng.
divide v
/dɪˈvaɪd/
chia nhỏ, phân chia
Please divide the cake into four pieces. — Vui lòng chia chiếc bánh thành bốn miếng.
impress v
/ɪmˈpres/
gây ấn tượng
He worked hard to impress his manager. — Anh ấy làm việc chăm chỉ để gây ấn tượng với quản lý của mình.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.