Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Trọng âm từ 3 âm tiết trở lên với đuôi -tion, -ic và -ity

Hướng dẫn quy tắc xác định vị trí trọng âm chính xác cho từ nhiều âm tiết có đuôi -tion, -ic và -ity giúp nâng cao khả năng phát âm chuẩn tự nhiên.

Trọng âm từ 3 âm tiết trở lên với đuôi -tion, -ic và -ity

Giới thiệu quy tắc trọng âm

Trong tiếng Anh, việc đặt trọng âm đúng vị trí giúp lời nói trở nên tự nhiên và dễ hiểu. Đối với các từ dài từ 3 âm tiết trở lên, bạn không cần phải học thuộc lòng trọng âm của từng từ đơn lẻ. Thay vào đó, bạn chỉ cần nhớ quy tắc dựa trên hậu tố (đuôi từ).

1. Quy tắc chung cho đuôi -tion, -ic và -ity

Ba đuôi từ rất phổ biến là -tion, -ic, và -ity đều tuân theo một quy tắc chung rất dễ nhớ: Trọng âm chính luôn rơi vào âm tiết ngay liền trước hậu tố đó.

2. So sánh vị trí trọng âm giữa từ gốc và từ thêm hậu tố

Nhiều người học thường mắc lỗi giữ nguyên trọng âm của từ gốc khi thêm hậu tố. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh sự thay đổi trọng âm rõ ràng:

Từ gốc (Chưa thêm hậu tố)Từ có đuôi -tion / -ic / -itySự thay đổi trọng âm
simple /ˈsɪmpl/ (trọng âm 1)simplicity /sɪmˈplɪsəti/ (trọng âm 2)Trọng âm chuyên dịch sang âm tiết liền trước -ity.
popular /ˈpɒpjələ(r)/ (trọng âm 1)popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/ (trọng âm 3)Trọng âm chuyển sang âm tiết liền trước -ity.
artist /ˈɑːtɪst/ (trọng âm 1)artistic /ɑːˈtɪstɪk/ (trọng âm 2)Trọng âm chuyển sang âm tiết liền trước -ic.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Do tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm và không có trọng âm từ, người Việt thường gặp các khó khăn sau:

Mẹo ghi nhớ: Khi nhìn thấy các đuôi -tion, -ic, -ity, hãy tìm đuôi đó trước rồi lùi lại đúng 1 âm tiết để nhấn trọng âm!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

affection n
/əˈfekʃn/
sự yêu thương, tình cảm tha thiết
She shows deep affection for her younger brother. — Cô ấy thể hiện tình cảm sâu sắc dành cho em trai mình.
fascination n
/ˌfæsɪˈneɪʃn/
sự mê hoặc, sự thích thú lớn
The children listened to the story with great fascination. — Bọn trẻ lắng nghe câu chuyện với sự thích thú lớn.
artistic adj
/ɑːˈtɪstɪk/
có tính nghệ thuật, khéo tay
My sister has strong artistic skills in drawing. — Chị gái tôi có kỹ năng nghệ thuật rất giỏi trong việc vẽ.
optimistic adj
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan
We should remain optimistic about the future. — Chúng ta nên duy trì thái độ lạc quan về tương lai.
simplicity n
/sɪmˈplɪsəti/
sự giản dị, tính đơn giản
Many people enjoy the simplicity of country life. — Nhiều người thích sự giản dị của cuộc sống nông thôn.
majority n
/məˈdʒɒrəti/
phần lớn, đa số
The majority of members agreed with the new rule. — Đa số các thành viên đã đồng ý với quy định mới.
popularity n
/ˌpɒpjuˈlærəti/
sự phổ biến, sự ưa chuộng
The game gained fast popularity among young people. — Trò chơi này nhanh chóng đạt được sự ưa chuộng trong giới trẻ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.