Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Trọng âm từ ghép (Compound Words) và chiến thuật làm bài thi THPT

Nắm vững các quy tắc trọng âm của danh từ ghép, tính từ ghép, động từ ghép và tuyệt chiêu xử lý dạng bài chọn từ có trọng âm khác trong đề thi Tốt nghiệp THPT.

Trọng âm từ ghép (Compound Words) và chiến thuật làm bài thi THPT
During the orientation week, Alex noticed that his classmate had a stylish haircut and wore a waterproof jacket. However, Alex realized his own study schedule was outdated, leading him to overwork every night. He decided to fix this shortcoming before the final exams.

1. Phân tích ngữ cảnh và quy tắc trọng âm từ ghép

Trong đoạn văn trên, các từ in đậm đều là từ ghép (compound words). Từ ghép được cấu tạo bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đơn lẻ để tạo thành một từ có nghĩa mới. Vị trí trọng âm của từ ghép phụ thuộc vào từ loại và cấu trúc tạo nên từ đó.

2. Quy tắc trọng âm của các loại từ ghép chính

Để làm tốt các câu hỏi ngữ âm trong đề thi THPT, học sinh cần ghi nhớ 3 quy tắc cơ bản sau:

Quy tắc từ loạiCông thức cấu tạoVí dụ & Phiên âm IPA
Danh từ ghép
(Trọng âm rơi vào từ ĐẦU)
Noun + Noun
Adj + Noun
Noun + Gerund
'haircut /ˈheə.kʌt/ (kiểu tóc)
'shortcoming /ˈʃɔːtˌkʌm.ɪŋ/ (khuyết điểm)
'sunflower /ˈsʌnˌflaʊ.ər/ (hoa hướng dương)
Tính từ ghép
(Trọng âm rơi vào từ THỨ HAII)
Adv/Prep + Participle
Adj + Adj
Noun + Adj
out'dated /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/ (lỗi thời)
wide'spread /ˌwaɪdˈspred/ (lan rộng)
Ngoại lệ: 'waterproof /ˈwɔː.tə.pruːf/ (chống nước)
Động từ ghép
(Trọng âm rơi vào từ THỨ HAI)
Adv/Prep + Verbover'work /ˌəʊ.vəˈwɜːk/ (làm việc quá sức)
over'flow /ˌəʊ.vəˈfləʊ/ (tràn ra)

3. Mẹo làm bài chọn từ có trọng âm khác trong đề thi

Trong đề thi THPT Quốc gia, dạng bài trọng âm thường đưa ra các phương án trộn lẫn giữa từ đơn 2-3 âm tiết và từ ghép. Hãy áp dụng quy trình 2 bước:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất hay nhầm lẫn giữa Cụm từ (Phrase)Từ ghép (Compound Word). Sự khác biệt này làm thay đổi hoàn toàn vị trí trọng âm:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

waterproof adj
/ˈwɔː.tə.pruːf/
chống nước, không thấm nước
She wore a waterproof jacket to school because it was raining. — Cô ấy mặc một chiếc áo khoác chống nước đến trường vì trời đang mưa.
haircut n
/ˈheə.kʌt/
kiểu tóc, sự cắt tóc
His new haircut made him look much more mature. — Kiểu tóc mới làm anh ấy trông trưởng thành hơn nhiều.
widespread adj
/ˌwaɪdˈspred/
lan rộng, phổ biến
Social media has caused a widespread impact on teenagers. — Mạng xã hội đã gây ra ảnh hưởng lan rộng tới giới trẻ.
outdated adj
/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/
lỗi thời, lạc hậu
Using outdated study methods will slow down your progress. — Sử dụng các phương pháp học tập lỗi thời sẽ làm chậm tiến độ của bạn.
shortcoming n
/ˈʃɔːtˌkʌm.ɪŋ/
khuyết điểm, nhược điểm
Every candidate should acknowledge their own shortcomings. — Mỗi ứng viên nên thừa nhận những khuyết điểm của chính mình.
overwork v
/ˌəʊ.vəˈwɜːk/
làm việc quá sức
High school seniors often overwork themselves when preparing for college exams. — Học sinh cuối cấp THPT thường làm việc quá sức khi chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.