Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Trọng Âm Với Đuôi Không Nhận Nhấn: -ment, -ness, -ful, -less

Học quy tắc xác định trọng âm khi thêm các hậu tố trung tính -ment, -ness, -ful, -less để phát âm chuẩn xác và làm tốt bài tập trọng âm.

Trọng Âm Với Đuôi Không Nhận Nhấn: -ment, -ness, -ful, -less

1. Quy tắc vàng: Hậu tố trung tính không nhận trọng âm

Trong tiếng Anh, các đuôi (hậu tố) như -ment, -ness, -ful, và -less được gọi là các hậu tố trung tính. Điều này có nghĩa là khi chúng ta thêm các đuôi này vào sau một từ gốc, trọng âm của từ gốc vẫn giữ nguyên vị trí cũ, tuyệt đối không bị dịch chuyển hay chuyển sang các đuôi này.

Hãy cùng quan sát cách giữ nguyên trọng âm qua các ví dụ dưới đây:

2. Bảng so sánh phát âm đúng và lỗi sai thường gặp

Nhiều bạn học sinh thường có thói quen nhấn mạnh vào âm tiết cuối cùng khi từ trở nên dài hơn. Dưới đây là bảng so sánh giữa cách phát âm đúng và cách đọc sai cần tránh:

Từ vựngPhát âm ĐÚNG (Trọng âm giữ nguyên)Phát âm SAI (Nhấn vào hậu tố)
excitement/ɪkˈsaɪt.mənt/ (trọng âm rơi vào âm thứ 2)/ɪk.saɪtˈment/ (nhấn vào đuôi -ment)
sadness/ˈsæd.nəs/ (trọng âm rơi vào âm thứ 1)/sædˈnes/ (nhấn vào đuôi -ness)
thankful/ˈθæŋk.fəl/ (trọng âm rơi vào âm thứ 1)/θæŋkˈfʊl/ (nhấn vào đuôi -ful)
painless/ˈpeɪn.ləs/ (trọng âm rơi vào âm thứ 1)/peɪnˈles/ (nhấn vào đuôi -less)

3. Chi tiết từng hậu tố và ví dụ thực tế

Để làm bài tập trọng âm trong các đề thi THCS đạt điểm tối đa, các em hãy ghi nhớ ví dụ cụ thể cho từng đuôi nhé:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất hay mắc lỗi đọc rõ và nhấn mạnh các đuôi -ment, -ness, -ful, -less thành /ment/, /nes/, /fʊl/, /les/ với âm tiết căng và có trọng âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, các hậu tố này không nhận trọng âm nên âm thanh của chúng bị lướt nhẹ (nguyên âm trở thành âm yếu /ə/):

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

excitement n
/ɪkˈsaɪt.mənt/
sự phấn khích, sự háo hức
The news about the school trip created great excitement among the students. — Tin tức về chuyến dã ngoại trường đã tạo ra sự phấn khích lớn cho học sinh.
enjoyment n
/ɪnˈdʒɔɪ.mənt/
sự thích thú, niềm vui
Playing sports brings a lot of enjoyment to young people. — Chơi thể thao mang lại nhiều niềm vui cho giới trẻ.
sadness n
/ˈsæd.nəs/
sự buồn bã
She tried to hide her sadness after losing the game. — Cô ấy đã cố giấu sự buồn bã sau khi thua trận đấu.
fearless adj
/ˈfɪə.ləs/
dũng cảm, không sợ hãi
The fearless boy climbed up the high tree to save the kitten. — Cậu bé dũng cảm đã trèo lên cây cao để giải cứu chú mèo con.
painless adj
/ˈpeɪn.ləs/
không đau đớn
The doctor promised that the vaccination would be painless. — Bác sĩ hứa rằng việc tiêm phòng sẽ không gây đau đớn.
endless adj
/ˈend.ləs/
vô tận, kéo dài không hồi kết
They had an endless discussion about where to go this weekend. — Họ đã có một cuộc thảo luận kéo dài vô tận về việc đi đâu cuối tuần này.
thankful adj
/ˈθæŋk.fəl/
biết ơn, cảm thấy may mắn
I am thankful for all the help from my classmates. — Tớ rất biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ từ các bạn cùng lớp.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.