Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng chọn ngành, trường đại học và định hướng du học

Bộ từ vựng và thuật ngữ then chốt dành cho học sinh THPT khi định hướng chọn ngành, chọn trường đại học, nộp hồ sơ xin học bổng và chuẩn bị du học.

Từ vựng chọn ngành, trường đại học và định hướng du học

1. Hỏi - Đáp về Từ vựng Chọn ngành, Trường Đại học và Du học

Dưới đây là giải đáp cho các câu hỏi phổ biến của học sinh THPT khi chuẩn bị nộp hồ sơ xét tuyển đại học và săn học bổng du học:

Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt các khái niệm hỗ trợ tài chính và giấy tờ trong hồ sơ du học như bursary, fellowship và testimonial?

Trả lời: Khi chuẩn bị hồ sơ du học, học sinh thường nhầm lẫn giữa các hình thức tài trợ và giấy tờ chứng nhận:

Câu hỏi 2: Các thuật ngữ như postgraduate, polytechnic và alumni có ý nghĩa gì trong môi trường đại học?

Trả lời: Đây là những thuật ngữ quan trọng chỉ cấp học, loại hình trường và cộng đồng trường học:

Câu hỏi 3: Cần lưu ý cấu trúc gì khi dùng từ dissertation và acclimatize?

Trả lời: Hãy chú ý ngữ cảnh và giới từ đi kèm:

2. Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ thực tế

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩaVí dụ minh họa
PostgraduateNounHọc viên cao họcMany postgraduate students conduct independent research. (Nhiều học viên cao học thực hiện nghiên cứu độc lập.)
DissertationNounLuận văn tốt nghiệpShe spent months completing her graduation dissertation. (Cô ấy dành nhiều tháng hoàn thành luận văn tốt nghiệp.)
FellowshipNounHọc bổng nghiên cứuHe was awarded a prestigious research fellowship. (Anh ấy được trao một học bổng nghiên cứu danh giá.)
AlumniNounCựu sinh viênThe university boasts an active network of alumni. (Trường đại học tự hào có mạng lưới cựu sinh viên hoạt động năng nổ.)
AcclimatizeVerbThích nghi môi trườngIt took him a few weeks to acclimatize to the cold weather. (Anh ấy mất vài tuần để thích nghi với thời tiết lạnh.)
TestimonialNounThư nhận xét, giới thiệuHer teacher wrote an outstanding testimonial for her application. (Giáo viên đã viết một thư nhận xét xuất sắc cho hồ sơ của cô ấy.)
BursaryNounHọc bổng hỗ trợ kinh phíStudents from low-income families can apply for a bursary. (Học sinh gia đình thu nhập thấp có thể nộp đơn xin học bổng hỗ trợ.)
PolytechnicNounTrường đại học/cao đẳng kỹ thuậtHe chose a polytechnic to focus on practical training. (Anh ấy chọn trường kỹ thuật để tập trung vào đào tạo thực hành.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Dùng sai giới từ sau acclimatize

Lỗi sai: Học sinh Việt Nam hay dịch xuôi từ tiếng Việt nên hay dùng acclimatize with.

Sửa lại: Luôn dùng giới từ to sau acclimatize (ví dụ: acclimatize to the new environment).

Lỗi 2: Nhầm lẫn hình thức số ít và số nhiều của alumni

Lỗi sai: Sử dụng alumni để chỉ một cá nhân cựu sinh viên nam.

Sửa lại: Alumni là dạng số nhiều. Nếu chỉ duy nhất một nam cựu sinh viên, ta dùng alumnus, nữ cựu sinh viên dùng alumna.

Lỗi 3: Không phân biệt giữa bursary và scholarship

Lỗi sai: Gọi tất cả mọi khoản hỗ trợ tài chính học tập là scholarship.

Sửa lại: Bursary trao dựa trên hoàn cảnh tài chính khó khăn (need-based), trong khi scholarship dựa trên thành tích xuất sắc (merit-based).

4. Bài tập thực hành vận dụng

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu:

Đáp án gợi ý: 1. to | 2. bursary | 3. testimonial | 4. postgraduate

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

postgraduate n
/ˌpəʊstˈɡrædʒ.u.ət/
học viên cao học
Many postgraduate students conduct independent academic research. — Nhiều học viên cao học thực hiện nghiên cứu học thuật độc lập.
dissertation n
/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/
luận văn tốt nghiệp
She spent six months writing her graduation dissertation. — Cô ấy đã dành 6 tháng để viết luận văn tốt nghiệp.
fellowship n
/ˈfel.əʊ.ʃɪp/
học bổng nghiên cứu
He was awarded a research fellowship at a top foreign university. — Anh ấy được trao một học bổng nghiên cứu tại một trường đại học hàng đầu ở nước ngoài.
alumni n
/əˈlʌm.naɪ/
cựu sinh viên
The university built a strong network of successful alumni. — Trường đại học đã xây dựng một mạng lưới cựu sinh viên thành công vững mạnh.
acclimatize v
/əˈklaɪ.mə.taɪz/
thích nghi môi trường
It took international students a few weeks to acclimatize to the new climate. — Các du học sinh mất vài tuần để thích nghi với khí hậu mới.
testimonial n
/ˌtes.tɪˈməʊ.ni.əl/
thư nhận xét, giới thiệu
A positive testimonial from your principal will boost your application. — Một thư nhận xét tích cực từ hiệu trưởng sẽ làm tăng giá trị hồ sơ của bạn.
bursary n
/ˈbɜː.sər.i/
học bổng hỗ trợ kinh phí
Applicants with financial hardship may receive a student bursary. — Ứng viên có khó khăn tài chính có thể nhận được học bổng hỗ trợ kinh phí.
polytechnic n
/ˌpɒl.iˈtek.nɪk/
trường cao đẳng/đại học kỹ thuật
Many students choose a polytechnic for practical career preparation. — Nhiều học sinh chọn trường kỹ thuật để chuẩn bị nghề nghiệp thực tế.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.