Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ Vựng Chủ Đề Sở Thích Và Hoạt Động Thời Gian Rảnh Cho Học Sinh THCS

Bài học cung cấp từ vựng và cấu trúc tiếng Anh thông dụng về sở thích hiện đại cho học sinh THCS, kèm phân tích ví dụ và các lỗi thường gặp.

Từ Vựng Chủ Đề Sở Thích Và Hoạt Động Thời Gian Rảnh Cho Học Sinh THCS

1. Câu chuyện mở đầu

On weekends, my friends and I love exploring unique leisure pursuits. Lan spends hours on scrapbooking to save our school memories, while Huy enjoys bouldering at a local sports club. Meanwhile, Minh is passionate about crochet and makes cute woolen gifts for everyone. These creative activities help us relax after stressful exam weeks.

2. Phân tích đoạn văn mở đầu

Trong đoạn văn trên, các bạn học sinh đã chia sẻ về những sở thích thú vị vào cuối tuần. Chúng ta cùng phân tích các câu chứa điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng nhé:

3. Danh sách từ vựng sở thích hiện đại

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ sở thích và hoạt động rảnh rỗi rất được học sinh yêu thích hiện nay:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
scrapbooking/ˈskræpˌbʊk.ɪŋ/Việc làm sổ lưu niệmShe loves scrapbooking on rainy days. (Cô ấy thích làm sổ lưu niệm vào những ngày mưa.)
bouldering/ˈbəʊl.də.rɪŋ/Môn leo núi đá tảngBouldering helps build body strength. (Leo núi đá tảng giúp rèn luyện thể lực.)
crochet/ˈkrəʊ.ʃeɪ/Việc móc lenCrochet is a very relaxing hobby. (Móc len là một sở thích rất thư giãn.)
journaling/ˈdʒɜː.nəl.ɪŋ/Việc viết nhật kýDaily journaling helps clear my mind. (Viết nhật ký hàng ngày giúp tâm trí tớ thoải mái.)
woodworking/ˈwʊdˌwɜː.kɪŋ/Sở thích làm đồ gỗHe takes a woodworking course at school. (Cậu ấy tham gia một khóa học làm đồ gỗ ở trường.)
cosplay/ˈkɒz.pleɪ/Hóa trang nhân vậtCosplay is popular at anime festivals. (Hóa trang nhân vật rất phổ biến tại các lễ hội anime.)

4. Cấu trúc câu hay dùng khi nói về sở thích

Để bài viết hoặc câu nói sinh động hơn, các em nên linh hoạt áp dụng các cấu trúc sau:

5. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi nói hoặc viết về chủ đề sở thích thường mắc một số lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

scrapbooking n
/ˈskræpˌbʊk.ɪŋ/
việc làm sổ lưu niệm
She spends hours on scrapbooking to save her school photos. — Cô ấy dành nhiều giờ làm sổ lưu niệm để lưu giữ ảnh đi học.
bouldering n
/ˈbəʊl.də.rɪŋ/
môn leo núi đá tảng
Huy goes bouldering at the sports center every Saturday. — Huy đi leo núi đá tảng ở trung tâm thể thao vào mỗi thứ Bảy.
crochet n
/ˈkrəʊ.ʃeɪ/
việc móc len
My grandmother taught me crochet last winter. — Bà nội đã dạy tôi móc len vào mùa đông năm ngoái.
journaling n
/ˈdʒɜː.nəl.ɪŋ/
việc viết nhật ký
Daily journaling helps students reduce stress. — Viết nhật ký hàng ngày giúp học sinh giảm căng thẳng.
woodworking n
/ˈwʊdˌwɜː.kɪŋ/
sở thích làm đồ gỗ
Woodworking requires patience and careful hands. — Làm đồ gỗ đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay khéo léo.
cosplay n
/ˈkɒz.pleɪ/
trò chơi hóa trang nhân vật
Many teenagers enjoy cosplay at comic festivals. — Nhiều bạn trẻ thích hóa trang nhân vật tại các lễ hội truyện tranh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.