Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng học đường: Các phòng trong trường học

Bài học từ vựng tiếng Anh về các phòng trong trường học dành cho trẻ em, bao gồm thư viện, nhà ăn, phòng tập thể dục và các khu vực quen thuộc khác.

Từ vựng học đường: Các phòng trong trường học

Các phòng học quen thuộc trong trường học của em

Chào các bạn nhỏ! Mỗi ngày đến trường, chúng mình không chỉ học ở trong lớp mà còn được ghé thăm rất nhiều phòng học thú vị khác. Hôm nay, chúng mình hãy cùng nhau khám phá tên gọi tiếng Anh của các phòng học quen thuộc như thư viện, nhà ăn và phòng tập thể dục nhé!

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về tên các phòng học

Câu hỏi 1: Làm sao để gọi tên phòng thư viện, nhà ăn và phòng tập thể dục bằng tiếng Anh?

Trả lời: Rất đơn giản em nhé! Thư viện nơi có nhiều sách hay được gọi là library. Nhà ăn nơi em ăn trưa cùng bạn bè gọi là canteen. Còn phòng tập thể dục để chúng mình vận động khỏe mạnh gọi là gym. Em hãy đọc toàn bộ từ để ghi nhớ thật sâu nha!

Câu hỏi 2: Khi muốn nói 'Mình đang ở trong...' một phòng nào đó, em dùng câu gì?

Trả lời: Em hãy dùng cấu trúc cực kỳ dễ nhớ này: I am in the + tên phòng. Ví dụ, khi em đang ở thư viện đọc sách, em nói: I am in the library. Khi em ở nhà ăn, em nói: I am in the canteen. Thật đơn giản phải không nào?

Câu hỏi 3: Ngoài các phòng chính, trường học còn có những khu vực thú vị nào khác?

Trả lời: Trường học còn rất nhiều nơi bổ ích đấy! Chúng mình cùng học thêm các từ mới sau nhé:

  • schoolyard: sân trường rộng rãi để chạy nhảy.
  • infirmary: phòng y tế khi em cần cô y tế chăm sóc.
  • washroom: phòng rửa tay và vệ sinh sạch sẽ.
  • playroom: phòng chơi có nhiều đồ chơi vui vẻ.
  • storeroom: phòng kho để cất giữ đồ dùng.
  • guardhouse: nhà bảo vệ ở ngay cổng trường.

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ thực tế

Dưới đây là bảng tổng hợp các khu vực trong trường để em dễ dàng ôn tập:

Từ vựngPhát âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhNghĩa ví dụ
schoolyard/'sku:lja:d/Sân trườngWe play football in the schoolyard.Chúng mình đá bóng ở sân trường.
infirmary/in'fɜ:rməri/Phòng y tếThe nurse is in the infirmary.Cô y tế đang ở trong phòng y tế.
washroom/'wɒʃru:m/Phòng vệ sinhPlease wash your hands in the washroom.Hãy rửa tay trong phòng vệ sinh nhé.
playroom/'pleɪru:m/Phòng chơiChildren are in the playroom.Các bạn nhỏ đang ở trong phòng chơi.
storeroom/'stɔ:rru:m/Phòng khoThe balls are in the storeroom.Những quả bóng đang ở trong phòng kho.
guardhouse/'ɡɑːdhaʊs/Nhà bảo vệUncle Nam is at the guardhouse.Chú Nam đang ở nhà bảo vệ.

Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Học sinh Việt Nam rất hay quên từ the khi nói về các phòng trong trường. Ví dụ, nhiều em nói: I am in library (thiếu từ 'the'). Câu đúng chuẩn phải là: I am in the library hoặc I am in the canteen. Em hãy nhớ chèn từ 'the' vào trước tên phòng nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

schoolyard n
/'sku:lja:d/
sân trường
We play games in the schoolyard. — Chúng mình chơi trò chơi ở sân trường.
infirmary n
/in'fɜ:rməri/
phòng y tế
She is resting in the infirmary. — Bạn ấy đang nghỉ ngơi trong phòng y tế.
washroom n
/'wɒʃru:m/
phòng vệ sinh
The washroom is very clean. — Phòng vệ sinh rất sạch sẽ.
playroom n
/'pleɪru:m/
phòng chơi
There are many toys in the playroom. — Có rất nhiều đồ chơi trong phòng chơi.
storeroom n
/'stɔ:rru:m/
phòng kho
They put the chairs in the storeroom. — Họ cất ghế vào trong phòng kho.
guardhouse n
/'ɡɑːdhaʊs/
nhà bảo vệ
The guardhouse is near the school gate. — Nhà bảo vệ ở gần cổng trường.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.