Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ Vựng Học Đường: Câu Lạc Bộ Và Hoạt Động Ngoại Khóa

Học các từ vựng cốt lõi về câu lạc bộ, vai trò thành viên và hoạt động ngoại khóa dành cho học sinh THCS kèm ví dụ gần gũi và lưu ý lỗi thường gặp.

Từ Vựng Học Đường: Câu Lạc Bộ Và Hoạt Động Ngoại Khóa

1. Từ Vựng Về Các Loại Câu Lạc Bộ & Đội Nhóm Trường Học

Ở trường THCS, việc tham gia các câu lạc bộ (CLB) giúp các em rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và phát triển sở thích cá nhân. Dưới đây là các từ vựng quan trọng:

2. Từ Vựng Về Vai Trò & Hoạt Động Trong Ngoại Khóa

Để miêu tả sự đóng góp và thái độ khi tham gia các hoạt động tập thể, các em hãy nhớ các từ sau:

3. Lưu Ý Lỗi Người Việt Thường Mắc Khi Dùng Từ Ngoại Khóa

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

committee n
/kəˈmɪti/
ban chủ nhiệm, ban điều hành
The committee meets every Monday. — Ban chủ nhiệm họp vào mỗi thứ Hai.
society n
/səˈsaɪəti/
câu lạc bộ, hội nhóm học thuật
He joined the drama society at school. — Cậu ấy đã tham gia câu lạc bộ kịch ở trường.
orchestra n
/ˈɔːrkɪstrə/
dàn nhạc giao hưởng
She plays cello in the school orchestra. — Cô ấy chơi trung cầm trong dàn nhạc của trường.
contribute v
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp, cống hiến
Everyone should contribute ideas to the project. — Mọi người nên đóng góp ý kiến cho dự án.
supervise v
/ˈsuːpərvaɪz/
giám sát, hướng dẫn
A teacher will supervise the club activity. — Một giáo viên sẽ giám sát hoạt động của câu lạc bộ.
dedicated adj
/ˈdedɪkeɪtɪd/
tận tụy, nhiệt huyết
She is a dedicated member of the art club. — Cô ấy là một thành viên tận tụy của câu lạc bộ mỹ thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.