Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng học đường: Nội quy lớp học và Lời nói của thầy cô

Học các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh phổ biến về nội quy lớp học, lời dặn dò của giáo viên cùng những lưu ý quan trọng để tránh mắc lỗi khi giao tiếp ở trường.

Từ vựng học đường: Nội quy lớp học và Lời nói của thầy cô

1. Đoạn hội thoại mẫu trong giờ học

Hãy cùng lắng nghe đoạn hội thoại ngắn giữa cô giáo (Ms. Hoa) và hai bạn học sinh (Minh và Lan) khi bắt đầu tiết học:

Ms. Hoa: Good morning, everyone! Please sit properly. Remember, using phones in class is strictly prohibited.

Minh: I am sorry, Ms. Hoa. I forgot to turn off my ringtone.

Ms. Hoa: Put it in your bag now, Minh. If students misbehave or stay inattentive, I will penalize their work.

Lan: Ms. Hoa, can we leave when the bell rings?

Ms. Hoa: No, Lan. Please wait until I officially dismiss the class.

2. Từ vựng quan trọng về nội quy & giờ học

Dưới đây là các từ vựng cốt lõi giúp em hiểu rõ hơn các yêu cầu và quy định trong lớp học tiếng Anh:

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
misbehaveđộng từvi phạm nội quy, không ngoanStudents who misbehave will receive a warning. (Học sinh vi phạm nội quy sẽ nhận cảnh báo.)
inattentivetính từlơ đễnh, không chú ýHe was inattentive during the lesson. (Cậu ấy lơ đễnh trong giờ học.)
disrespectfultính từthiếu tôn trọng, vô lễIt is disrespectful to talk while others speak. (Nói chuyện khi người khác đang nói là thiếu tôn trọng.)
penalizeđộng từxử phạt, trừ điểmThe teacher will penalize late work. (Thầy cô sẽ trừ điểm bài làm muộn.)
dismissđộng từcho tan lớp, giải tánThe teacher will dismiss the class soon. (Thầy giáo sẽ cho tan lớp sớm.)
invigilatordanh từgiám thị coi thiThe invigilator checked our student cards. (Giám thị đã kiểm tra thẻ học sinh của chúng tôi.)
belldanh từchuông báo giờ họcThe school bell rings at 7 AM. (Chuông trường reo lúc 7 giờ sáng.)

3. Mẫu câu thường gặp của thầy cô

Trong tiết học, thầy cô thường sử dụng các câu lệnh ngắn gọn để nhắc nhở học sinh:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường mắc một số lỗi giao tiếp và hiểu lầm phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

misbehave v
/ˌmɪs.bɪˈheɪv/
vi phạm nội quy, hư
Students who misbehave in class will be sent to the principal. — Học sinh vi phạm nội quy trong lớp sẽ bị mời lên gặp hiệu trưởng.
inattentive adj
/ˌɪn.əˈten.tɪv/
lơ đễnh, không tập trung
An inattentive student often misses important instructions. — Một học sinh lơ đễnh thường bỏ lỡ các hướng dẫn quan trọng.
disrespectful adj
/ˌdɪs.rɪˈspekt.fəl/
thiếu tôn trọng, vô lễ
It is disrespectful to interrupt the teacher while she is explaining. — Thật thiếu tôn trọng khi ngắt lời cô giáo trong lúc cô đang giảng bài.
penalize v
/ˈpiː.nə.laɪz/
xử phạt, trừ điểm
The teacher will penalize students who submit their homework late. — Giáo viên sẽ trừ điểm những học sinh nộp bài tập về nhà muộn.
dismiss v
/dɪsˈmɪs/
cho tan lớp, giải tán
Our teacher will dismiss us as soon as we finish the test. — Thầy giáo sẽ cho chúng tôi tan lớp ngay khi hoàn thành bài kiểm tra.
invigilator n
/ɪnˈvɪdʒ.ə.leɪ.tər/
giám thị coi thi
The invigilator walked around the room to make sure no one cheated. — Giám thị đi quanh phòng để đảm bảo không ai gian lận.
bell n
/bel/
chuông báo giờ học
We must be in our classroom before the school bell rings. — Chúng ta phải có mặt trong lớp trước khi chuông trường reo.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.