Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmnhà hàng – khách sạn Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Khách sạn: Loại phòng, Tiện nghi và Bộ phận

Bổ sung từ vựng thực tế về loại phòng, dịch vụ tiện nghi và các bộ phận nhân sự trong khách sạn dành cho người đi làm.

Từ vựng Khách sạn: Loại phòng, Tiện nghi và Bộ phận

Tình huống giao tiếp thực tế tại khách sạn

Hãy cùng quan sát đoạn hội thoại giữa ông David (khách hàng) và Lan (nhân viên lễ tân khách sạn):

Mr. David: Good morning. Do you have two adjoining rooms available for tonight?

Lan: Yes, sir. We have two deluxe rooms on the 5th floor with a great city view.

Mr. David: Excellent. Does the room price include toiletries and laundry service?

Lan: Toiletries are complimentary, but laundry service is handled by our valet team for an extra fee.

Từ vựng trọng tâm về loại phòng, tiện nghi và bộ phận

Trong môi trường khách sạn và dịch vụ lưu trú, việc sử dụng chính xác các thuật ngữ giúp nhân viên tự tin phục vụ khách hàng quốc tế và người đi làm dễ dàng đặt phòng khi đi công tác.

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩaVí dụ thực tế
deluxeAdjectiveCao cấp, sang trọngOur hotel offers 20 deluxe rooms with private balconies. (Khách sạn chúng tôi có 20 phòng cao cấp với ban công riêng.)
adjoiningAdjectiveKề nhau, thông cửaFamilies often request adjoining rooms for convenience. (Các gia đình thường yêu cầu phòng kề nhau để tiện sinh hoạt.)
toiletriesNounĐồ vệ sinh cá nhânThe bathroom is fully stocked with basic toiletries. (Phòng tắm được trang bị đầy đủ các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.)
valetNounNhân viên đỗ xe / dịch vụ riêngPlease leave your car keys with the valet at the entrance. (Vui lòng gửi chìa khóa xe cho nhân viên đỗ xe tại lối vào.)
housekeeperNounNhân viên buồng phòngThe housekeeper cleans the rooms every morning. (Nhân viên buồng phòng dọn dẹp các phòng vào mỗi buổi sáng.)
ballroomNounPhòng tiệc lớn (hội nghị)The annual company party will take place in the main ballroom. (Bữa tiệc thường niên của công ty sẽ diễn ra tại phòng tiệc lớn chính.)
cateringNounDịch vụ ăn uống / tiệcWe offer full catering services for corporate events. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ ăn uống trọn gói cho các sự kiện doanh nghiệp.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

deluxe adj
/dɪˈlʌks/
cao cấp, sang trọng
She booked a deluxe room for her business trip. — Cô ấy đã đặt một phòng cao cấp cho chuyến công tác của mình.
adjoining adj
/əˈdʒɔɪ.nɪŋ/
kề nhau, có cửa thông nhau
We reserved two adjoining rooms for the team. — Chúng tôi đã đặt hai phòng kề nhau cho cả đội.
toiletries n
/ˈtɔɪ.lə.triz/
đồ dùng vệ sinh cá nhân
The room provides free toiletries for guests. — Phòng cung cấp miễn phí đồ dùng vệ sinh cá nhân cho khách.
valet n
/ˈvæl.eɪ/
nhân viên đỗ xe hoặc dịch vụ cá nhân
The valet parked the customer's car safely. — Nhân viên đỗ xe đã đỗ xe của khách hàng một cách an toàn.
housekeeper n
/ˈhaʊsˌkiː.pər/
nhân viên buồng phòng
The housekeeper replaced the dirty towels. — Nhân viên buồng phòng đã thay các khăn tắm bẩn.
ballroom n
/ˈbɑːl.ruːm/
phòng tiệc lớn
The conference was held in the grand ballroom. — Hội thảo được tổ chức tại phòng tiệc lớn sang trọng.
catering n
/ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn thức uống
Our hotel provides catering for wedding parties. — Khách sạn chúng tôi cung cấp dịch vụ ăn uống cho các tiệc cưới.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.