Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Nâng cao

Từ vựng & Kỹ năng giao tiếp: Đưa ra góp ý và nhận phản hồi từ cấp trên

Học các từ vựng cao cấp và mẫu câu tinh tế khi tham gia trao đổi nhận xét công việc, đưa ra góp ý mang tính xây dựng và thể hiện sự cởi mở khi làm việc với cấp quản lý.

Từ vựng & Kỹ năng giao tiếp: Đưa ra góp ý và nhận phản hồi từ cấp trên

Tổng quan về giao tiếp trong đánh giá hiệu suất công việc

Trong môi trường công sở hiện đại, việc trao đổi nhận xét giữa cấp trên và nhân viên là hoạt động quan trọng để duy trì hiệu quả vận hành. Để thể hiện sự chuyên nghiệp, người đi làm cần sử dụng những thuật ngữ chính xác và tinh tế khi tiếp thu ý kiến hoặc đóng góp quan điểm với cấp quản lý.

Hỏi - Đáp về từ vựng và thuật ngữ chuyên môn

Hỏi 1: Làm thế nào để phân biệt giữa "constructive critique" và sự chỉ trích tiêu cực trong công việc?

Trả lời: Sự chỉ trích tiêu cực thường chỉ tập trung vào lỗi sai mà không đưa ra giải pháp. Trong khi đó, constructive critique (lời đánh giá mang tính xây dựng) chú trọng vào hành vi cụ thể, kết quả công việc và luôn đi kèm giải pháp giúp đối phương hoàn thiện hơn.

Hỏi 2: Khi cấp trên đưa ra những nhận xét thẳng thắn, làm sao để thể hiện thái độ cởi mở mà không bị xem là "defensive"?

Trả lời: Thái độ defensive (phòng thủ) xuất hiện khi bạn lập tức đưa ra lý do bào chữa hoặc phản bác lại nhận xét. Thay vào đó, hãy giữ thái độ receptive (sẵn sàng tiếp thu) bằng cách lắng nghe và ghi nhận sự candid (thẳng thắn) từ cấp trên. Bạn có thể sử dụng mẫu câu: "I am receptive to your candid critique."

Hỏi 3: Những từ vựng nào thường được dùng để ghi nhận các cá nhân có biểu hiện xuất sắc?

Trả lời: Khi tuyên dương một nhân sự, cấp trên thường sử dụng tính từ exemplary (gương mẫu, xuất sắc) hoặc trao tặng một commendation (lời tuyên dương chính thức).

Bảng tổng hợp mẫu câu thực tế

Tình huốngMẫu câu khuyến nghị (Advanced)Ý nghĩa tiếng Việt
Nhận xét từ cấp trênI am fully receptive to your candid critique.Tôi hoàn toàn cởi mở tiếp thu những đánh giá thẳng thắn của anh/chị.
Tuyên dương đóng gópYour exemplary thoroughness is highly valued.Sự cẩn trọng xuất sắc của bạn được đánh giá rất cao.
Đóng góp ý kiến cho quy trìnhMay I offer a constructive critique regarding this documentation?Tôi có thể đưa ra một đánh giá xây dựng về tài liệu này không?

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi khi trao đổi nhận xét với cấp trên:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

constructive adj
/kənˈstrʌk.tɪv/
mang tính xây dựng
She provided constructive critique to enable her associate to refine the codebase. — Cô ấy đã đưa ra nhận xét mang tính xây dựng để giúp đối tác chỉnh sửa mã nguồn.
candid adj
/ˈkæn.dɪd/
thẳng thắn, bộc trực
He delivered a candid observation regarding the quarterly output. — Ông ấy đã đưa ra quan sát thẳng thắn liên quan đến sản lượng hàng quý.
receptive adj
/rɪˈsep.tɪv/
sẵn sàng tiếp thu, cởi mở
She remains receptive to fresh input from junior associates. — Cô ấy luôn cởi mở tiếp thu những đóng góp mới từ các cộng sự cấp dưới.
defensive adj
/dɪˈfen.sɪv/
có thái độ phòng thủ, tự vệ
An individual might act defensive when faced with harsh critique. — Một cá nhân có thể tỏ ra phòng thủ khi đối mặt với lời nhận xét gay gắt.
commendation n
/ˌkɒm.ənˈdeɪ.ʃən/
sự tuyên dương, lời khen ngợi
The lead developer earned a written commendation for resolving the database outage. — Lập trình viên chính đã nhận được sự tuyên dương bằng văn bản vì đã xử lý xong sự cố cơ sở dữ liệu.
exemplary adj
/ɪɡˈzem.plər.i/
gương mẫu, xuất sắc
Their exemplary thoroughness allowed the deployment to progress seamlessly. — Sự cẩn trọng xuất sắc của họ đã giúp việc triển khai diễn ra một cách liền mạch.
critique n
/krɪˈtiːk/
bài đánh giá phê bình chi tiết
The senior designer provided a detailed critique of the structural blueprint. — Nhà thiết kế cao cấp đã đưa ra bài đánh giá chi tiết về bản thiết kế cấu trúc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.