Từ vựng mở rộng về môn học và thời khóa biểu
Học từ vựng về các môn học đặc thù ở THCS, thuật ngữ thời khóa biểu và cấu trúc giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng môn học và thời khóa biểu trong tiếng Anh
Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng mình sẽ cùng học các từ vựng và cấu trúc câu rất thông dụng để nói về các môn học đặc biệt cũng như cách đọc và sắp xếp thời khóa biểu ở trường THCS.
1. Các từ vựng môn học mở rộng
Bên cạnh những môn học quen thuộc, ở cấp THCS các em sẽ gặp thêm một số môn học đặc thù sau:
- Geometry (môn hình học): Là phân môn thuộc Toán học, chuyên nghiên cứu về hình khối, đường thẳng và góc. Ví dụ: We learn about triangles in geometry today. (Hôm nay chúng tớ học về hình tam giác trong giờ hình học.)
- Arithmetic (môn số học): Phân môn Toán học làm việc với các con số và phép tính cơ bản. Ví dụ: My younger brother is practicing arithmetic exercises. (Em trai tớ đang luyện tập các bài tập số học.)
- Civics (môn giáo dục công dân): Môn học giúp học sinh hiểu về đạo đức, pháp luật và trách nhiệm công dân. Ví dụ: Civics helps us become good citizens. (Môn giáo dục công dân giúp chúng ta trở thành những công dân tốt.)
- Ethics (môn đạo đức / kỹ năng sống): Môn học tập trung vào các giá trị đạo đức và ứng xử. Ví dụ: Our ethics class is always full of fun discussions. (Giờ đạo đức của chúng tớ luôn tràn ngập những cuộc thảo luận thú vị.)
- Handicraft (môn thủ công / nữ công gia chánh): Môn học rèn luyện kỹ năng làm đồ thủ công bằng tay. Ví dụ: She made a cute paper box during her handicraft lesson. (Cậu ấy đã làm một chiếc hộp giấy đáng yêu trong tiết học thủ công.)
2. Từ vựng và cấu trúc về thời khóa biểu
Để hỏi và chia sẻ về lịch học hàng ngày, các em cần ghi nhớ các ý chính sau:
- Homeroom (giờ sinh hoạt lớp): Thường diễn ra vào đầu tuần hoặc cuối tuần để giáo viên chủ nhiệm dặn dò. Ví dụ: We have homeroom every Monday morning at seven o'clock. (Chúng tớ có giờ sinh hoạt lớp vào mỗi sáng thứ Hai lúc bảy giờ.)
- Roll call (việc điểm danh): Hoạt động thầy cô kiểm tra sĩ số vào đầu giờ. Ví dụ: The teacher does the roll call before starting the lesson. (Thầy giáo điểm danh trước khi bắt đầu bài học.)
- Intermission (giờ nghỉ giải lao): Khoảng thời gian nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc buổi học. Ví dụ: Let's buy a drink during the intermission. (Hãy đi mua nước trong giờ nghỉ giải lao nhé.)
- Cấu trúc hỏi lịch học: Sử dụng câu hỏi What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn học gì?) hoặc When do you have [môn học]? (Khi nào bạn có môn...?). Ví dụ: What subjects do you have on Monday? - I have Civics, Geometry, and English. (Bạn có những môn gì vào thứ Hai? - Tớ có môn Giáo dục công dân, Hình học và Tiếng Anh.)
3. Mẫu thời khóa biểu tham khảo (Sample Timetable)
Dưới đây là ví dụ về một thời khóa biểu đơn giản bằng tiếng Anh giúp các em áp dụng vào thực tế:
| Time (Thời gian) | Monday (Thứ Hai) | Tuesday (Thứ Ba) |
|---|---|---|
| 07:30 - 08:15 | Homeroom & Roll call | Geometry |
| 08:20 - 09:05 | Civics | Arithmetic |
| 09:05 - 09:25 | Intermission | Intermission |
| 09:25 - 10:10 | Ethics | Handicraft |
4. Mẹo học tập dành cho các em
Các em hãy thử tự vẽ lại thời khóa biểu cá nhân của mình bằng tiếng Anh và dán ở góc học tập. Mỗi ngày trước khi đi học, hãy đọc to lịch học hôm nay bằng tiếng Anh để luyện phản xạ từ vựng tốt hơn nhé!