Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng nâng cao chủ đề thi cử và kỳ thi tốt nghiệp THPT

Trang bị cho học sinh THPT vốn từ vựng chuyên sâu về kỳ thi tốt nghiệp, kết quả học tập, điểm số và các cấu trúc ngữ pháp thông dụng.

Từ vựng nâng cao chủ đề thi cử và kỳ thi tốt nghiệp THPT

Tổng quan từ vựng thi cử và tốt nghiệp

Kỳ thi Tốt nghiệp THPT và kỳ thi Đánh giá năng lực là những cột mốc vô cùng quan trọng đối với học sinh lớp 12. Để làm tốt bài thi Tiếng Anh cũng như đọc hiểu các tài liệu định hướng du học, việc nắm vững vốn từ vựng chuyên sâu về chủ đề thi cử và điểm số là rất cần thiết.

Các từ vựng cốt lõi về kết quả và kỳ thi

So sánh cách dùng dễ nhầm lẫn: Flunk vs. Resit

Nhiều bạn học sinh thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm diễn tả việc không đạt kết quả mong muốn trong thi cử. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:

Tiêu chíFlunkResit
Nghĩa chínhThi trượt, nhận điểm kém hoặc điểm liệt trong kỳ thi.Thi lại một môn học để cải thiện điểm số.
Từ loạiĐộng từ (thường dùng trong văn phong thân mật).Động từ hoặc danh từ (phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Tình huống sử dụngDiễn tả việc bị đánh rớt. Ví dụ: If you do not study, you will flunk the exam.Diễn tả hành động tham gia thi lại. Ví dụ: She decided to resit her math exam in July.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi nhầm lẫn khi diễn tả đỗ điểm cao: Học sinh Việt Nam hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt thành "pass the exam heavily" khi muốn nói "đỗ điểm cao". Trong tiếng Anh chuẩn, để diễn tả việc đỗ loại giỏi hoặc thủ khoa, người ta dùng cụm từ pass with distinction hoặc achieve top scores. Ngoài ra, cần tránh dùng động từ flunk trong các bài luận trang trọng (essay), thay vào đó hãy sử dụng fail the examination.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

valedictorian n
/ˌvæl.ə.dɪkˈtɔː.ri.ən/
Thủ khoa
She studied tirelessly to become the valedictorian of her high school. — Cô ấy đã học tập không ngừng nghỉ để trở thành thủ khoa của trường cấp ba.
distinction n
/dɪˈstɪŋk.ʃən/
Sự xếp loại xuất sắc, bằng giỏi
He passed his final examinations with distinction. — Cậu ấy đã vượt qua các kỳ thi cuối kỳ với xếp loại xuất sắc.
flunk v
/flʌŋk/
Thi trượt, bị điểm kém
If you do not review your notes, you might flunk the test. — Nếu bạn không ôn lại vở ghi, bạn có thể sẽ thi trượt bài kiểm tra.
resit v
/ˌriːˈsɪt/
Thi lại
Students who fail the test will have to resit it next month. — Những học sinh trượt bài thi sẽ phải thi lại vào tháng sau.
borderline adj
/ˈbɔː.də.laɪn/
Sát nút, mấp mé ranh giới
His borderline exam score made him nervous while waiting for the official result. — Điểm thi sát nút khiến cậu ấy lo lắng trong lúc chờ kết quả chính thức.
credit n
/ˈkred.ɪt/
Tín chỉ, điểm cộng
High school students can earn college credit by taking advanced courses. — Học sinh cấp ba có thể tích lũy tín chỉ đại học bằng cách học các khóa nâng cao.
matriculation n
/məˌtrɪk.jəˈleɪ.ʃən/
Sự trúng tuyển đại học
The matriculation requirements for top universities are becoming stricter each year. — Các yêu cầu trúng tuyển của các trường đại học hàng đầu đang trở nên nghiêm ngặt hơn mỗi năm.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.