💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Nâng cao
Từ vựng nâng cao: Thương thảo kinh doanh - Đưa ra đề nghị, nhượng bộ và chốt thỏa thuận
Học các từ vựng và cấu trúc nâng cao giúp người đi làm đưa ra đề xuất, thực hiện nhượng bộ linh hoạt và chốt thỏa thuận thành công với đối tác.
1. Các từ vựng then chốt khi thương thảo với đối tác
Trong môi trường công sở quốc tế, việc làm chủ ngôn ngữ tinh tế giúp bạn giữ thế chủ động và đạt được kết quả tối ưu cho doanh nghiệp.
- impasse (n) - Thế bế tắc: Dùng để mô tả tình trạng đàm phán dừng lại vì hai bên không thể tìm được tiếng nói chung.
Ví dụ: "Talks reached an impasse when both sides refused to adjust their pricing." (Cuộc trao đổi rơi vào thế bế tắc khi cả hai bên đều từ chối điều chỉnh mức giá.)
- concede (v) - Nhượng bộ: Chấp nhận lùi một bước hoặc chấp thuận một yêu cầu của đối tác nhằm thúc đẩy tiến trình.
Ví dụ: "We are willing to concede on the delivery timeline if you double the unit count." (Chúng tôi sẵn sàng nhượng bộ về mốc thời gian giao hàng nếu quý vị gấp đôi số lượng đơn vị.)
- sweeten (v) - Làm hấp dẫn hơn: Bổ sung thêm ưu đãi hoặc quyền lợi phụ để gia tăng sức hút cho phương án thương lượng.
Ví dụ: "The partner decided to sweeten the arrangement by adding free transportation." (Đối tác đã quyết định làm hấp dẫn hơn cho phương án bằng cách thêm vận chuyển miễn phí.)
- reciprocate (v) - Đáp lại / Đáp lễ: Thực hiện một hành động nhượng bộ tương ứng để phản hồi lại thiện chí của đối tác.
Ví dụ: "If they trim the initial fee, our corporation will reciprocate by lengthening the partnership duration." (Nếu họ giảm khoản phí ban đầu, tập đoàn chúng tôi sẽ đáp lại bằng cách kéo dài thời hạn hợp tác.)
- clinch (v) - Chốt / Hoàn tất: Đạt được kết quả thành công và chốt lại toàn bộ các chi tiết thương lượng.
Ví dụ: "Both sides clinched the ultimate pact after several talks." (Cả hai bên đã chốt được ước thuận cuối cùng sau vài buổi trao đổi.)
- ratify (v) - Phê chuẩn / Thông qua: Chính thức phê duyệt thỏa thuận ở cấp lãnh đạo hoặc hội đồng quản trị.
Ví dụ: "The committee will unite to ratify the strategic pact." (Ủy ban sẽ họp lại để phê chuẩn bản ước thuận chiến lược.)
2. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi thương thảo
Dưới đây là các lỗi phổ biến mà người đi làm Việt Nam thường gặp phải khi trao đổi với đối tác nước ngoài:
- Dùng ngôn ngữ quá trực diện, thiếu tính ngoại giao: Người Việt hay dùng các câu khẳng định cứng nhắc thay vì các cấu trúc giả định mang tính nhượng bộ có điều kiện. Hãy ưu tiên dùng các cấu trúc ngoại giao linh hoạt để tạo khoảng trống đàm phán.
- Nhượng bộ đơn phương không kèm điều kiện đáp lại: Việc đồng ý nhượng bộ mà không yêu cầu đối tác reciprocate (đáp lại) sẽ khiến doanh nghiệp mất thế cân bằng. Luôn gắn nhượng bộ của bạn với một yêu cầu trao đổi cụ thể.
- Nhầm lẫn từ loại và cấu trúc sau giới từ: Khi sử dụng các động từ thương thảo kết hợp với giới từ (như by), nhiều người quên chia động từ ở dạng V-ing (ví dụ: dùng by offer thay vì by offering).