Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Nâng cao

Từ vựng Nâng cao về Quản trị Nhân sự và Tuyển dụng trong Doanh nghiệp

Học các từ vựng và cụm từ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự nâng cao dành cho người đi làm, giúp bạn tự tin viết email, phỏng vấn và trao đổi công việc chuyên nghiệp.

Từ vựng Nâng cao về Quản trị Nhân sự và Tuyển dụng trong Doanh nghiệp

Những thắc mắc thường gặp về từ vựng Tuyển dụng và Quản trị nhân sự

Câu hỏi 1: Làm thế nào để phân biệt chính xác giữa "interviewer" và "interviewee" trong giao tiếp công sở?

Trong danh từ chỉ người của tiếng Anh, đuôi -er đại diện cho chủ thể thực hiện hành động, còn đuôi -ee chỉ đối tượng tiếp nhận hành động. Do đó, interviewer là người thực hiện phỏng vấn (chuyên viên HR hoặc nhà quản lý), còn interviewee là ứng viên tham gia phỏng vấn. Nhầm lẫn hai từ này trong báo cáo hoặc email nội bộ có thể gây ra hiểu lầm nghiêm trọng về vai trò công việc.

Câu hỏi 2: Khái niệm "staffing" khác gì so với từ "recruitment" thông thường?

Khái niệm "recruitment" tập trung vào việc tìm kiếm và thu hút ứng viên cho các vị trí đang trống. Trong khi đó, staffing mang tính bao quát hơn, liên quan đến việc lập kế hoạch định biên nhân sự, phân bổ nguồn lực hợp lý và đảm bảo bộ máy vận hành đủ định lượng nhân khoa học.

Câu hỏi 3: Thuật ngữ "succession planning" có tầm quan trọng như thế nào?

Từ succession chỉ sự kế thừa. Trong quản trị nhân sự cao cấp, hoạch định nhân sự kế thừa là chiến lược chủ động phát hiện và bồi dưỡng các cá nhân xuất sắc nhằm sẵn sàng thay thế các vị trí lãnh đạo then chốt khi có sự biến động bộ máy.

Bảng tổng hợp từ vựng chuyên ngành HR nâng cao

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ minh họa
scoutverbsăn tìm nhân tàiWe need to scout top technical talent at job fairs. (Chúng tôi cần săn tìm các tài năng công nghệ hàng đầu tại hội chợ việc làm.)
staffingnounviệc định biên nhân sựThe company faced staffing shortages during the peak season. (Công ty đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự trong mùa cao điểm.)
intervieweenounứng viên dự phỏng vấnThe interviewee demonstrated exceptional analytical skills. (Ứng viên dự phỏng vấn đã thể hiện kỹ năng phân tích xuất sắc.)
interviewernounngười phỏng vấnThe interviewer asked several detailed questions. (Người phỏng vấn đã đặt nhiều câu hỏi chi tiết.)
successionnounsự kế thừa vị tríA clear succession plan prevents leadership gaps. (Kế hoạch kế thừa rõ ràng giúp tránh khoảng trống lãnh đạo.)
overstaffedadjectivedư thừa nhân lựcThe department is overstaffed after the project ended. (Phòng ban bị dư thừa nhân sự sau khi dự án kết thúc.)
psychometricadjectiveđo lường tâm lý / năng lựcCandidates took a psychometric test online. (Các ứng viên đã làm bài kiểm tra năng lực tâm lý trực tuyến.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Nhầm lẫn giữa "overstaffed" và "overworked": Nhiều người học nhầm hai khái niệm này. Hãy ghi nhớ rằng overstaffed miêu tả tổ chức có quá nhiều nhân viên so với nhu cầu, còn overworked dùng để chỉ cá nhân nhân viên đang bị quá tải công việc.

2. Sai trọng âm ở danh từ đuôi -ee: Trong từ interviewee, trọng âm chính rơi vào âm tiết cuối (/ˌɪn.tə.vjuːˈiː/). Ngược lại, từ interviewer có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (/ˈɪn.tə.vjuː.ər/). Việc nhấn sai trọng âm khiến người nghe khó phân biệt được bạn đang nhắc tới nhà tuyển dụng hay ứng viên.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

scout v
/skaʊt/
săn tìm, tìm kiếm (nhân tài)
Our company actively scouts for experienced managers. — Công ty chúng tôi tích cực săn tìm các quản lý có kinh nghiệm.
staffing n
/ˈstæf.ɪŋ/
việc định biên / bố trí nhân sự
Proper staffing is essential for maintaining project productivity. — Bố trí nhân sự hợp lý là điều thiết yếu để duy trì năng suất dự án.
interviewee n
/ˌɪn.tə.vjuːˈiː/
người được phỏng vấn, ứng viên
The interviewee answered all questions confidently. — Ứng viên dự phỏng vấn đã trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin.
interviewer n
/ˈɪn.tə.vjuː.ər/
người phỏng vấn, nhà tuyển dụng
The interviewer highlighted the company culture during the discussion. — Người phỏng vấn đã nhấn mạnh văn hóa công ty trong buổi trao đổi.
succession n
/səkˈseʃ.ən/
sự kế thừa vị trí
Succession planning ensures leadership continuity. — Hoạch định sự kế thừa đảm bảo tính liên tục của bộ máy lãnh đạo.
overstaffed adj
/ˌəʊ.vəˈstɑːft/
dư thừa nhân sự
The customer support team became overstaffed after the automation rollout. — Đội ngũ hỗ trợ khách hàng trở nên dư thừa nhân sự sau khi triển khai tự động hóa.
psychometric adj
/ˌsaɪ.kəʊˈmet.rɪk/
thuộc đo lường tâm lý/năng lực
Psychometric testing helps evaluate logic and problem-solving abilities. — Bài kiểm tra đo lường năng lực giúp đánh giá tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.