💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp
Từ vựng Tài chính Doanh nghiệp: Doanh thu, Chi phí & Ngân sách
Học cách sử dụng các thuật ngữ tài chính doanh nghiệp thông dụng như expense, overhead, fiscal, break-even và bottom-line trong môi trường làm việc thực tế.
Giải đáp thắc mắc về tài chính doanh nghiệp trong giao tiếp công sở
Khi tham gia các cuộc họp báo cáo tài chính hoặc trao đổi kế hoạch ngân sách với đối tác, người đi làm thường gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng chính xác các thuật ngữ tài chính cơ bản. Dưới đây là giải đáp cho 3 câu hỏi phổ biến nhất.
1. Làm thế nào để phân biệt revenue, expense và overhead?
Revenue (doanh thu) là tổng số tiền công ty thu về từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ các khoản chi phí. Trong khi đó, expense (chi phí) là thuật ngữ chung chỉ mọi khoản tiền doanh nghiệp bỏ ra để vận hành kinh doanh. Một dạng chi phí đặc thù là overhead (chi phí cố định/chi phí quản lý), bao gồm tiền thuê văn phòng, điện nước, lương nhân sự hành chính — những khoản chi phát sinh thường xuyên bất kể công ty bán được nhiều hay ít hàng.
Ví dụ: Our total revenue increased this quarter, but high overhead reduced our net earnings. (Tổng doanh thu của chúng tôi tăng trong quý này, nhưng chi phí cố định cao đã làm giảm thu nhập ròng.)
2. Cụm từ top-line và bottom-line trong báo cáo tài chính có nghĩa là gì?
Trong các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hai thuật ngữ này mô tả vị trí của hai chỉ số quan trọng nhất:
- Top-line: Dòng trên cùng của báo cáo, đại diện cho tổng doanh thu. Khi ai đó nói grow the top line, họ muốn nhấn mạnh việc gia tăng doanh số bán hàng.
- Bottom-line: Dòng dưới cùng của báo cáo, đại diện cho lợi nhuận ròng sau khi đã trừ đi toàn bộ thuế và chi phí. Cụm từ này còn mang nghĩa bóng là kết quả cuối cùng hoặc điểm mấu chốt.
3. Break-even và shortfall được dùng như thế nào khi lập kế hoạch tài chính?
Khi đánh giá hiệu quả kinh doanh, break-even chỉ điểm hòa vốn — thời điểm mà doanh thu vừa đủ để trang trang toàn bộ chi phí. Ngược lại, nếu thu không đủ chi, doanh nghiệp sẽ gặp tình trạng shortfall (thâm hụt tài chính) và phải thực hiện biện pháp cost-cutting (cắt giảm chi phí) cấp bách.
Bảng tổng hợp từ vựng và câu mẫu thực tế
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế tại văn phòng |
|---|---|---|
| Fiscal | Thuộc năm tài chính | We need to close the account before the end of the fiscal year. (Chúng tôi cần khóa sổ trước khi kết thúc năm tài chính.) |
| Expense | Chi phí kinh doanh | All travel expenses must be approved by the department manager. (Mọi chi phí đi lại phải được quản lý bộ phận phê duyệt.) |
| Overhead | Chi phí cố định | Working remotely helps the company lower its monthly overhead. (Làm việc từ xa giúp công ty giảm chi phí cố định hàng tháng.) |
| Break-even | Điểm hòa vốn | We expect the new product line to reach break-even by Q3. (Chúng tôi kỳ vọng dòng sản phẩm mới sẽ đạt điểm hòa vốn vào quý 3.) |
| Shortfall | Sự thâm hụt | The board met to address a temporary cash shortfall. (Hội đồng quản trị đã họp để xử lý tình trạng thiếu hụt tiền mặt tạm thời.) |
| Cost-cutting | Sự cắt giảm chi phí | Management announced new cost-cutting measures to improve margins. (Ban quản lý đã công bố các biện pháp cắt giảm chi phí mới.) |
Lỗi người Việt thường mắc khi nói về tài chính doanh nghiệp
1. Nhầm lẫn giữa cost và expense: Trong tiếng Việt, cả hai từ đều dịch là chi phí. Tuy nhiên, cost thường chỉ số tiền trả để mua một tài sản hoặc sản phẩm cụ thể, trong khi expense chỉ các khoản chi phí vận hành phát sinh theo thời gian (tiếp thị, tiền điện, lương...).
2. Phát âm sai từ fiscal và overhead: Từ fiscal rất hay bị đọc sai thành /fai.skəl/ thay vì phiên âm đúng là /ˈfɪs.kəl/. Đối với overhead, người học hay nhấn sai trọng âm vào âm tiết thứ hai thay vì âm tiết đầu tiên /ˈəʊ.və.hed/.
3. Thiếu mạo từ với budget: Nhiều người nói We don't have budget. Khi dùng danh từ đếm được, cần nói We don't have a budget for this hoặc dùng cụm budget constraints (hạn chế ngân sách).