💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản
Từ vựng thiết bị văn phòng, máy in, phòng họp và văn phòng phẩm
Học các từ vựng tiếng Anh thực tế về thiết bị làm việc, dụng cụ phòng họp và văn phòng phẩm dành cho người đi làm.
1. Thiết bị văn phòng & Máy in
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng chính xác tên các thiết bị trợ giúp công việc diễn ra trôi chảy hơn.
- Scanner (máy quét): Thiết bị dùng để quét tài liệu giấy thành file dữ liệu trên máy tính.
Ví dụ: The presenter uses a scanner for these sheets. (Người thuyết trình dùng máy quét cho các trang giấy này.) - Cartridge (hộp mực máy in): Bộ phận chứa mực in trong các thiết bị in ấn.
Ví dụ: He inserts a cartridge into the machine. (Anh ấy lắp một hộp mực vào máy.)
2. Thiết bị phòng họp
Trang bị phòng họp đầy đủ giúp các buổi báo cáo và đào tạo đạt hiệu quả cao.
- Flipchart (bảng lật): Bảng kẹp giấy khổ lớn dùng để ghi chú tưởng tượng hoặc thảo luận.
Ví dụ: The trainer uses a flipchart. (Người đào tạo sử dụng bảng lật.) - Lectern (bục phát biểu): Bục đứng dành cho người thuyết trình hoặc người chủ trì.
Ví dụ: The trainer is at the lectern. (Người đào tạo đang ở bục phát biểu.) - Keycard (thẻ từ ra vào): Thẻ thông minh dùng để kiểm soát ra vào các khu vực làm việc.
Ví dụ: He uses a keycard. (Anh ấy sử dụng thẻ từ ra vào.)
3. Văn phòng phẩm thông dụng
Các vật dụng văn phòng phẩm nhỏ gọn hỗ trợ quản lý hồ sơ hằng ngày.
- Puncher (dụng cụ bấm lỗ): Dụng cụ đục lỗ trên giấy để dễ dàng lưu trữ.
Ví dụ: She uses a puncher for these sheets. (Cô ấy dùng dụng cụ bấm lỗ cho các trang giấy này.) - Nameplate (biển tên): Tấm bảng ghi tên và chức danh để trên bàn hoặc bục làm việc.
Ví dụ: He places a nameplate on the lectern. (Anh ấy đặt biển tên lên bục phát biểu.) - Adhesive (có tính dính, dán): Mổ tả vật liệu có khả năng bám dính như băng keo.
Ví dụ: She uses adhesive tape. (Cô ấy sử dụng băng keo dính.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
- Dùng nhầm động từ thành danh từ thiết bị: Người Việt hay gọi máy quét là "cái scan", nhưng trong tiếng Anh phải dùng danh từ scanner để chỉ thiết bị.
- Quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít: Các từ như keycard, puncher, cartridge, lectern là danh từ đếm được số ít, luôn cần mạo từ (a/an/the) đi kèm.