Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng thiết bị văn phòng, máy in, phòng họp và văn phòng phẩm

Học các từ vựng tiếng Anh thực tế về thiết bị làm việc, dụng cụ phòng họp và văn phòng phẩm dành cho người đi làm.

Từ vựng thiết bị văn phòng, máy in, phòng họp và văn phòng phẩm

1. Thiết bị văn phòng & Máy in

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng chính xác tên các thiết bị trợ giúp công việc diễn ra trôi chảy hơn.

2. Thiết bị phòng họp

Trang bị phòng họp đầy đủ giúp các buổi báo cáo và đào tạo đạt hiệu quả cao.

3. Văn phòng phẩm thông dụng

Các vật dụng văn phòng phẩm nhỏ gọn hỗ trợ quản lý hồ sơ hằng ngày.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

scanner n
/ˈskæn.ər/
máy quét tài liệu
The presenter uses a scanner for these sheets. — Người thuyết trình dùng máy quét cho các trang giấy này.
cartridge n
/ˈkɑː.trɪdʒ/
hộp mực máy in
He inserts a cartridge into the machine. — Anh ấy lắp một hộp mực vào máy.
flipchart n
/ˈflɪp.tʃɑːt/
bảng lật
The trainer uses a flipchart. — Người đào tạo sử dụng bảng lật.
keycard n
/ˈkiː.kɑːd/
thẻ từ ra vào
He uses a keycard. — Anh ấy sử dụng thẻ từ ra vào.
puncher n
/ˈpʌn.tʃər/
dụng cụ bấm lỗ
She uses a puncher for these sheets. — Cô ấy dùng dụng cụ bấm lỗ cho các trang giấy này.
lectern n
/ˈlek.tən/
bục phát biểu
The trainer is at the lectern. — Người đào tạo đang ở bục phát biểu.
nameplate n
/ˈneɪm.pleɪt/
biển tên
He places a nameplate on the lectern. — Anh ấy đặt biển tên lên bục phát biểu.
adhesive adj
/ədˈhiː.sɪv/
có tính dính, dán
She uses adhesive tape. — Cô ấy sử dụng băng keo dính.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.