Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Bảo Vệ Môi Trường, Phân Loại Rác Và Hành Động Xanh

Bài học giúp học sinh THCS mở rộng vốn từ vựng intermediate về phân loại rác, lối sống xanh và nhận biết các thuật ngữ môi trường hiện đại trong đời sống hàng ngày.

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Bảo Vệ Môi Trường, Phân Loại Rác Và Hành Động Xanh

1. Phân loại rác thải tại trường học và gia đình

  • Rác vô cơ (Inorganic waste) và Rác có thể tái chế (Recyclable waste): Việc phân loại đúng rác thải giúp giảm tải áp lực cho môi trường. Rác vô cơ bao gồm thủy tinh, xốp, nhựa cứng; trong đó nhiều loại đồ nhựa hoặc giấy có thể tái chế lại được. Ví dụ: Plastic bottles and glass jars are recyclable materials, while styrofoam is non-biodegradable and inorganic. (Chai nhựa và hũ thủy tinh là những vật liệu có thể tái chế, trong khi xốp là chất không phân hủy sinh học và vô cơ.)
  • Phế liệu (Scrap) và Xử lý rác bằng cách thiêu hủy (Incinerate): Một số đồ dùng cũ được gom lại làm phế liệu để bán hoặc tái chế, trong khi những chất thải nguy hại đôi khi phải đem đi đốt ở nhiệt độ cao. Ví dụ: Students gathered scrap paper to sell for charity, avoiding the need to incinerate useful items. (Các bạn học sinh đã thu gom giấy phế liệu để bán lấy tiền từ thiện, tránh việc phải thiêu hủy những đồ dùng còn hữu ích.)

2. Lối sống xanh và các vấn đề môi trường hiện đại

  • Hạn chế tiêu dùng quá mức (Overconsumption) và Lối sống không rác thải (Zero-waste): Thay vì mua sắm quá nhiều đồ nhựa dùng một lần, nhiều bạn trẻ đang thực hành lối sống cắt giảm tối đa rác thải ra môi trường. Ví dụ: Our school club promotes a zero-waste lifestyle to stop the problem of overconsumption. (Câu lạc bộ trường tớ thúc đẩy lối sống không rác thải để chấm dứt tình trạng tiêu dùng quá mức.)
  • Hạt vi nhựa (Microplastic) và Hành vi tẩy xanh (Greenwashing): Cần cẩn trọng với các hạt nhựa siêu nhỏ gây ô nhiễm nguồn nước và tỉnh táo trước các chiến dịch quảng cáo thân thiện môi trường giả tạo của một số nhãn hàng. Ví dụ: Many cosmetic brands commit greenwashing when their products still contain harmful microplastic particles. (Nhiều thương hiệu mỹ phẩm phạm phải hành vi tẩy xanh khi sản phẩm của họ vẫn chứa các hạt vi nhựa có hại.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

  • Nhầm lẫn giữa "recyclable" (có thể tái chế) và "recycled" (đã được tái chế): Học sinh Việt Nam hay dùng sai hai tính từ này. "Recyclable" mô tả vật liệu có khả năng tái chế trong tương lai (ví dụ: a recyclable bottle - vỏ chai có thể đem đi tái chế), còn "recycled" mô tả vật phẩm được làm từ nguyên liệu đã qua tái chế (ví dụ: recycled paper - giấy tái chế). Ví dụ đúng: We should buy products made of recycled paper and collect recyclable plastic cups after the school event. (Chúng ta nên mua các sản phẩm làm từ giấy tái chế và thu gom ly nhựa có thể tái chế sau sự kiện ở trường.)
  • Phát âm sai đuôi "-able" trong từ "recyclable": Nhiều bạn học sinh thường đọc từ này thành /riːˈsaɪ.klə.bɒl/ thay vì phát âm chuẩn là /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/. Âm cuối cần được phát âm nhẹ nhàng là /bəl/.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

recyclable adj
có thể tái chế
inorganic adj
vô cơ
microplastic n
hạt vi nhựa
overconsumption n
sự tiêu dùng quá mức
zero-waste adj
không rác thải
scrap n
phế liệu, mảnh vụn
incinerate v
thiêu hủy, đốt rác
greenwashing n
hành vi tẩy xanh

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.