Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Con Vật Quen Thuộc Cho Người Đi Làm

Học các từ vựng chỉ con vật quen thuộc ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày, tiệc công ty và các chuyến dã ngoại sinh thái.

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Con Vật Quen Thuộc Cho Người Đi Làm

Hội thoại giao tiếp thực tế

Anh Tuấn (Sales Manager): Our company team-building trip to the eco-farm is next week. Do you know what animals they have there?

Chị Linh (HR Officer): Yes, the farm has a big bull, some geese by the pond, and a loud rooster!

Anh Tuấn: Great! Will the resort server present turkey for dinner?

Chị Linh: Exactly, roasted turkey is on the special menu.

Giải thích từ vựng & Dùng trong công việc

Trong các chuyến dã ngoại công ty (company trip), nghỉ dưỡng sinh thái (eco-resort), hoặc khi đọc thực đơn nhà hàng quốc tế, bạn sẽ thường gặp tên các con vật quen thuộc sau:

  • Bull (noun): Con bò đực. Danh từ số nhiều là bulls. Trong thuật ngữ kinh tế, "bull market" còn chỉ thị trường chứng khoán đang tăng giá.
  • Goose (noun): Con ngỗng. Lưu ý dạng số nhiều bất quy tắc là geese (không phải gooses).
  • Turkey (noun): Con gà tây hoặc thịt gà tây. Số nhiều là turkeys. Thường xuất hiện trong tiệc tùng, lễ Tạ ơn hoặc thực đơn món Âu.
  • Rooster (noun): Con gà trống. Số nhiều là roosters. Trong tiếng Anh giao tiếp, tiếng gà gáy thường gắn liền với cuộc sống vùng nông thôn hoặc khu du lịch sinh thái.

Bảng tổng hợp từ vựng & Ví dụ thực tế

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
Bull/bʊl/Con bò đựcThe local farm has two big bulls. (Trang trại địa phương có hai con bò đực lớn.)
Goose/ɡuːs/Con ngỗngA white goose is standing near the entrance. (Một con ngỗng trắng đang đứng gần lối vào.)
Turkey/ˈtɜːrki/Gà tâyThey serve delicious turkey at the corporate event. (Họ phục vụ món gà tây rất ngon tại sự kiện công ty.)
Rooster/ˈruːstər/Con gà trốngA rooster woke us up at 5 a.m. at the homestay. (Một con gà trống đã đánh thức chúng tôi lúc 5 giờ sáng tại homestay.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Lỗi số nhiều của 'goose': Rất nhiều người học thói quen thêm "-s" thành gooses. Hãy nhớ goose đổi thành geese khi ở số nhiều.

2. Lỗi phát âm âm đuôi: Người Việt hay bỏ qua âm cuối /s/ trong goose (/ɡuːs/) hoặc phát âm từ bull (/bʊl/) giống như từ "bút/bún". Hãy uốn nhẹ đầu lưỡi ở cuối từ để phát âm chuẩn âm /l/.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

bull n
/bʊl/
con bò đực
The farm near our resort has a strong bull. — Trang trại gần khu nghỉ dưỡng của chúng tôi có một con bò đực rất khỏe.
goose n
/ɡuːs/
con ngỗng
We saw a goose swimming in the lake. — Chúng tôi thấy một con ngỗng đang bơi dưới hồ.
turkey n
/ˈtɜːrki/
gà tây
Our company had turkey for the year-end lunch. — Công ty chúng tôi đã ăn gà tây vào bữa trưa cuối năm.
rooster n
/ˈruːstər/
con gà trống
The rooster on the farm wakes people up early. — Con gà trống ở trang trại đánh thức mọi người dậy sớm.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.