Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Thói quen đọc sách và Thư viện

Bộ 30 từ vựng và cụm từ quen thuộc về thói quen đọc sách, các thể loại sách và hoạt động tại thư viện dành cho học sinh THCS.

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Thói quen đọc sách và Thư viện

1. Cuộc trò chuyện tại thư viện trường (Library Dialogue)

Hãy cùng lắng nghe đoạn hội thoại ngắn giữa hai bạn học sinh, Minh và Lan, khi gặp nhau ở thư viện trường nhé:

Minh: Hi Lan! Are you searching for a novel in the fiction section?

Lan: Hi Minh! Yes, I am an avid reader, so I devour at least two books a week. What about you?

Minh: I need to borrow a reference book for my History project, but I forgot to renew my last book, so it is overdue!

Lan: Oh no! You should ask the librarian if you have to pay a fine.

2. Phân tích từ vựng quan trọng theo chủ đề

Trong học tập và đời sống hàng ngày, nhóm từ vựng về đọc sách và thư viện giúp các em tự tin thảo luận về sở thích cá nhân cũng như tìm kiếm tài liệu hiệu quả cho các bài kiểm tra trên lớp.

A. Từ vựng tại Thư viện (At the Library)

B. Kỹ năng và Thói quen đọc sách (Reading Habits & Skills)

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
Skim (v)Đọc lướt lấy ý chínhSkim the article before answering general questions.
Scan (v)Đọc quét tìm thông tin cụ thểScan the page to find the author's name quickly.
Bookworm (n)Mọt sáchMy classmate is a bookworm who reads during breaks.
Devour (v)Đọc ngấu nghiếnShe devoured the new Harry Potter novel in one day.

3. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc phải (Common Mistakes)

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa "Borrow" và "Lend"

Học sinh Việt Nam rất hay dùng nhầm hai động từ này. Hãy nhớ quy tắc: borrownhận vào (mượn của ai), còn lendcho đi (cho ai mượn). Ví dụ: "Can I borrow your textbook?" (Tớ mượn sách giáo khoa của bạn được không?) nhưng "Can you lend me your textbook?" (Bạn cho tớ mượn sách giáo khoa được không?).

Lỗi 2: Nhầm giữa "Library" và "Bookstore"

Thư viện (library) là nơi bạn đến mượn sách và trả lại sau một khoảng thời gian. Hiệu sách (bookstore) là nơi bạn trả tiền để mua sách về sở hữu cá nhân.

Lỗi 3: Dùng sai kỹ năng "Skim" và "Scan" khi làm bài thi đọc

Khi làm bài kiểm tra tiếng Anh, skim dùng khi cần nắm chủ đề chính của cả bài (main idea), trong khi scan dùng khi cần tìm một con số, mốc thời gian hoặc từ khóa cụ thể.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

renew v
/rɪˈnjuː/
gia hạn
You can renew your books online. — Bạn có thể gia hạn mượn sách trực tuyến.
overdue adj
/ˌəʊ.vəˈdʒuː/
quá hạn
This storybook is two days overdue. — Cuốn sách truyện này đã quá hạn hai ngày.
bookmark n
/ˈbʊk.mɑːk/
thẻ đánh dấu trang
She put a colorful bookmark between the pages. — Cô ấy đặt một chiếc thẻ đánh dấu trang nhiều màu sắc vào giữa các trang sách.
fiction n
/ˈfɪk.ʃən/
văn học hư cấu
She enjoys reading science fiction stories. — Cô ấy thích đọc các câu chuyện khoa học viễn tưởng.
non-fiction n
/ˌnɒnˈfɪk.ʃən/
sách phi hư cấu
Biographies are popular non-fiction books. — Truyện tiểu sử là những cuốn sách phi hư cấu phổ biến.
reference n
/ˈref.ər.əns/
sách tham khảo
You cannot borrow reference books from this section. — Bạn không thể mượn sách tham khảo từ khu vực này.
publisher n
/ˈpʌb.lɪ.ʃər/
nhà xuất bản
The publisher released a new edition of the dictionary. — Nhà xuất bản vừa phát hành một phiên bản mới của cuốn từ điển.
bestseller n
/ˌbestˈsel.ər/
sách bán chạy
His new book became an instant bestseller. — Cuốn sách mới của ông ấy lập tức trở thành sách bán chạy.
cover n
/ˈkʌv.ər/
bìa sách
Don't judge a book by its cover. — Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.
bookworm n
/ˈbʊk.wɜːm/
mọt sách
My sister is a real bookworm who loves reading. — Chị gái tớ là một mọt sách chính hiệu rất thích đọc sách.
devour v
/dɪˈvaʊər/
đọc ngấu nghiến
She devoured the whole series in just three days. — Cô ấy đã đọc ngấu nghiến cả bộ sách chỉ trong ba ngày.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này