Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Nâng cao

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp và Quản lý rủi ro

Bài học cung cấp các thuật ngữ cao cấp trong quản trị tổ chức và quản lý rủi ro như fiduciary, accountability, whistleblower, misconduct, safeguard, stewardship và hedging.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp và Quản lý rủi ro

Tình huống thực tế tại doanh nghiệp

Enterprise directors reinforced fiduciary responsibilities to maintain full operational accountability after internal irregularities. Robust measures were established to safeguard business assets and defend every whistleblower within the organization. Top leaders must uphold prudent stewardship to avert severe misconduct. Treasury specialists applied hedging methods to lower exposure to currency volatility.

Phân tích từ vựng Quản trị & Quản lý rủi ro

Đoạn văn trên miêu tả quy trình nâng cao năng lực quản trị và phòng ngừa rủi ro tại một doanh nghiệp lớn. Cùng phân tích các thuật ngữ then chốt:

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ ứng dụng

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
fiduciaryadjectiveỦy thác (trách nhiệm)Directors have a fiduciary duty to shareholders. (Các giám đốc có trách nhiệm ủy thác đối với cổ đông.)
accountabilitynounTrách nhiệm giải trìnhClear roles increase team accountability. (Vai trò rõ ràng làm tăng trách nhiệm giải trình của đội ngũ.)
safeguardverbBảo vệ, phòng ngừaWe must safeguard critical business data. (Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu kinh doanh quan trọng.)
whistleblowernounNgười tố giác sai phạmThe policy defends every whistleblower. (Chính sách bảo vệ mọi người tố giác sai phạm.)
stewardshipnounQuản trị có trách nhiệmEnvironmental stewardship is essential today. (Quản trị môi trường có trách nhiệm là điều thiết yếu hiện nay.)
misconductnounHành vi vi phạmFinancial misconduct results in severe penalties. (Sai phạm tài chính dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.)
hedgingnounPhòng ngừa rủi ro tài chínhFinancial hedging stabilizes company cash flow. (Phòng ngừa rủi ro tài chính giúp ổn định dòng tiền của công ty.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng từ vựng Quản trị & Rủi ro

1. Nhầm lẫn giữa responsibilityaccountability: Responsibility là trách nhiệm thực hiện công việc (có thể chia sẻ cho nhiều người), còn accountability là trách nhiệm giải trình kết quả cuối cùng (thường thuộc về người đứng đầu).

2. Dùng sai dạng từ sau to chỉ mục đích: Khi dùng cụm to safeguard / to avert để chỉ mục đích, nhiều người hay nhầm sang dạng V-ing (to safeguarding). Hãy luôn ghi nhớ cấu trúc to + V-bare trong văn phong báo cáo quản trị.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

fiduciary adj
/fɪˈdjuː.ʃər.i/
mang tính ủy thác (trách nhiệm pháp lý/tài chính)
Directors have a fiduciary duty to shareholders. — Các giám đốc có trách nhiệm ủy thác đối với cổ đông.
accountability n
/əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/
trách nhiệm giải trình
Clear roles increase team accountability. — Vai trò rõ ràng làm tăng trách nhiệm giải trình của đội ngũ.
safeguard v
/ˈseɪf.ɡɑːd/
bảo vệ, ngăn ngừa rủi ro
We must safeguard critical business data. — Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu kinh doanh quan trọng.
whistleblower n
/ˈwɪs.əlˌbləʊ.ər/
người tố giác sai phạm
The policy defends every whistleblower. — Chính sách bảo vệ mọi người tố giác sai phạm.
stewardship n
/ˈstjuː.əd.ʃɪp/
sự quản trị có trách nhiệm
Environmental stewardship is essential today. — Quản trị môi trường có trách nhiệm là điều thiết yếu hiện nay.
misconduct n
/ˌmɪsˈkɒn.dʌkt/
hành vi vi phạm, sai trái
Financial misconduct results in severe penalties. — Sai phạm tài chính dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.
hedging n
/ˈhedʒ.ɪŋ/
việc phòng ngừa rủi ro tài chính
Financial hedging stabilizes company cash flow. — Phòng ngừa rủi ro tài chính giúp ổn định dòng tiền của công ty.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác