🌱 Bắt đầu›1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Nghề nghiệp và nơi làm việc
Học cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp, nơi làm việc trong giao tiếp công sở hàng ngày, kèm các cấu trúc câu thực tế và lỗi thường gặp.
1. Tình huống giao tiếp thực tế
Hãy cùng theo dõi đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp tại một buổi giao lưu doanh nghiệp:
Anh Minh: Hello Lan, what do you do?
Chị Lan: I am a designer. I work at a local college.
Anh Minh: That sounds interesting! My cousin is a software developer there.

2. Cấu trúc hỏi và trả lời về nghề nghiệp, nơi làm việc
Trong môi trường đi làm, khi muốn tìm hiểu về công việc của đối tác hoặc đồng nghiệp mới, bạn có thể áp dụng các mẫu câu cơ bản sau:
- Hỏi về nghề nghiệp: What do you do? (Bạn làm nghề gì?) hoặc What is your job?
- Trả lời về nghề nghiệp: I am a/an + [tên nghề nghiệp]. (Ví dụ: I am a designer.)
- Hỏi về nơi làm việc: Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
- Trả lời về nơi làm việc: I work at/in + [nơi làm việc]. (Ví dụ: I work at a college.)
3. Từ vựng thông dụng về nghề nghiệp và nơi làm việc
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| designer | danh từ | nhà thiết kế | She is a graphic designer. (Cô ấy là nhà thiết kế đồ họa.) |
| developer | danh từ | lập trình viên | He works as a developer. (Anh ấy làm lập trình viên.) |
| surgeon | danh từ | bác sĩ phẫu thuật | The surgeon is very skilled. (Bác sĩ phẫu thuật rất giỏi chuyên môn.) |
| college | danh từ | trường cao đẳng/đại học | Our team works at a city college. (Đội của chúng tôi làm việc tại một trường cao đẳng thành phố.) |

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người học tiếng Anh tại Việt Nam hay mắc một số lỗi phổ biến sau khi nói về công việc:
- Quên mạo từ "a/an": Khi nói về nghề nghiệp số ít, bắt buộc phải có "a" hoặc "an". Nói "I am designer" là sai, phải nói "I am a designer".
- Nhầm lẫn giữa "work" và "job": Job là danh từ đếm được chỉ danh tính công việc (e.g. a good job), còn work là danh từ không đếm được chỉ công việc nói chung hoặc là động từ làm việc. Không nói "a good work" khi muốn chỉ một công việc cụ thể.
- Dùng sai giới từ: Thường dùng work at + tên công ty/tổ chức cụ thể (e.g. work at a college) và work in + ngành nghề/khu vực (e.g. work in IT).