Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Tiếng Anh Công Sở: Quần Áo, Giày Dép Và Phụ Kiện

Học các từ vựng thông dụng về trang phục công sở, phụ kiện hằng ngày và cách phân biệt động từ chỉ hành động ăn mặc trong giao tiếp thực tế.

Từ vựng Tiếng Anh Công Sở: Quần Áo, Giày Dép Và Phụ Kiện

Hỏi - Đáp từ vựng: Trang phục và Phụ kiện nơi công sở

Câu hỏi 1: Làm thế nào để mô tả trang phục công sở lịch sự và chuyên nghiệp?

Trong môi trường làm việc hằng ngày, nam giới thường chọn suit (bộ âu phục) kết hợp với áo sơ mi. Nữ giới có thể mặc blazer (áo khoác blazer) phối cùng trousers (quần tây) hoặc chân váy. Đối với phụ kiện, nữ nhân viên công sở cũng hay chọn heels (giày cao gót) để trông chỉn chu và tự tin hơn khi gặp đối tác.

Câu hỏi 2: Phân biệt các từ chỉ hành động mặc đồ như wear, put ondress như thế nào?

Người đi làm rất dễ nhầm lẫn giữa các từ này khi viết email hoặc giao tiếp trực tiếp:

  • Wear: Chỉ trạng thái đang mặc trang phục trên người. Ví dụ: I wear a suit every Monday. (Tôi mặc âu phục mỗi thứ Hai.)
  • Put on: Chỉ hành động đang xỏ, khoác đồ vào người ngay tại thời điểm nói. Ví dụ: Please put on your blazer, the meeting is starting. (Hãy khoác áo blazer vào đi, cuộc họp sắp bắt đầu rồi.)
  • Dress: Chỉ thói quen ăn mặc nói chung hoặc việc mặc đồ cho ai đó. Ví dụ: She dresses professionally for client presentations. (Cô ấy ăn mặc rất chuyên nghiệp khi thuyết trình với khách hàng.)
A businessman dressed in a modern elegant suit.
"I wear a suit every Monday" mô tả việc mặc âu phục mỗi thứ Hai.

Câu hỏi 3: Có những quy tắc ngữ pháp quan trọng nào về danh từ chỉ quần áo?

Một số vật dụng gồm hai phần đi liền nhau luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều, chẳng hạn như trousers (quần tây) hay heels (đôi giày cao gót). Nếu muốn đếm từng cái hoặc từng đôi cụ thể, người Anh-Mỹ luôn dùng cụm từ a pair of.

Bảng từ vựng và mẫu câu giao tiếp thực tế

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ giao tiếp thực tế
SuitBộ âu phục / VestMr. David wears a tailored suit to client meetings. (Ông David mặc bộ âu phục may đo khi họp với khách hàng.)
BlazerÁo khoác blazerThis blazer goes well with smart casual pants. (Chiếc blazer này rất hợp với quần dài lịch sự.)
TrousersQuần tây / Quần dàiThese trousers are very comfortable for office work. (Chiếc quần tây này rất thoải mái cho công việc văn phòng.)
HeelsGiày cao gótShe changed into heels before the presentation. (Cô ấy đổi sang đi giày cao gót trước bài thuyết trình.)

Lưu ý lỗi sai người Việt thường gặp

Lỗi 1: Quên mạo từ hoặc từ chỉ số lượng khi dùng danh từ số nhiều.
Người Việt hay nói nhầm "a trousers" hoặc "a heels". Đúng ngữ pháp phải nói a pair of trousers (một chiếc quần tây) hoặc a pair of heels (một đôi giày cao gót).

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa "wear" và "put on".
Khi nhắc đồng nghiệp "Nhớ khoác áo vào nhé!", bạn nên dùng "Put on your jacket!" thay vì dùng wear, vì wear chỉ miêu tả trạng thái đã mặc xong rồi.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

suit n
/suːt/
bộ âu phục, bộ vest công sở
He wears a dark suit to the job interview. — Anh ấy mặc một bộ âu phục màu tối đi phỏng vấn xin việc.
blazer n
/ˈbleɪ.zər/
áo khoác blazer công sở
She put on a blue blazer before the meeting. — Cô ấy khoác thêm chiếc áo blazer màu xanh trước cuộc họp.
trousers n
/ˈtraʊ.zəz/
quần tây, quần dài
Black trousers are suitable for the office environment. — Quần tây màu đen rất phù hợp với môi trường văn phòng.
heels n
/hiːlz/
giày cao gót
She prefers wearing heels when meeting clients. — Cô ấy thích đi giày cao gót khi gặp đối tác.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.